1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
steep
nhanh, mạnh
plunge
giảm mạnh
static
adj. không thay đổi
reach a plateau
phr. chững lại
wildly
adv. mạnh
reach a low
chạm đáy
level off
chững lại
constant (a)
ổn định
parallel (v)
song song
nonetheless (adv)
tuy nhiên
whereas
trong khi
indeed (adv)
thêm vào đó
alternatively (adv)
thay vào đó
on the contrary
ngược lại
thus
do đó
in contrast
ngược lại
in addition
ngoài ra
to illustrate this
ví dụ