1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adjust -v
điều chỉnh, thay đổi
alternate -v,adj
diễn ra luân phiên, xen kẽ
alternative -n,adj
thay thế, có tính thay thế
amend -v
sửa đổi , cải thiện
conservative -adj
bảo thủ
convert -v
chuyển đổi điều hướng
decay -v,n
sự mục nát, thối rữa
deteriorate -v
trở nên tệ hơn
distort -v
bóp méo, xuyên tạc
dynamic -adj
năng động, hay biến đổi
endure -v
chịu đựng
evolve -v
tiến hóa
modify -v
chỉnh sửa nhẹ
persist -v
dai dẳng , khẳng khăng
radical -adj
triệt để
refine -v
trau chuốt
reform -v
cải cách
revise -v
xem xét lại
revolution-v
cuộc cải cách, cuộc cách mạng
shift -v,n
thay đổi, sự thay đổi
spoil -v
làm hỏng
status quo
trạng thái hiện tại
steady -v,adj
dần dần , nhẹ nhàng
switch -v,n
hoán đổi, sự hoán đổi
substitute -v,n
thay thế, vật thay thế
breakthrough -n
bước đột phá
broadband -v,n
thuộc băng thông rộng
consumer electronics
thiết bị điện dân dụng
craft -v,n
gia công, làm thủ công, nghề thủ công
games console
máy trò chơi điện tử
manual -adj,n
thuộc tay chân, máy hướng dẫn
primitive -adj
sơ khai , nguyên thủy
back up
ủng hộ, sao lưu dữ liệu, dự phòng
change around
di chuyển đồ vật
change into
biến đổi thành , thay (quần áo)
change out of
thay (quần áo )ra
do away with
loại bỏ = get rid of
do sth up
cài (an item of clothing)
fade away
dần biến mất
key in
nhập liệu, đánh máy
make into
biến đổi thành
mix up
làm bẩn, gây lộn xộn, nhầm lẫn
switch on/off
bật, tắt điện
take apart
tách rời, tách nhỏ
test out
dùng thử
turn into
trở thành, biến đổi thành (turn..)
use up
dùng hết, tận dụng hết
wear out
làm mòn cũ, hư hỏng