1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Thống kê mô tả
Công cụ tóm tắt dữ liệu sức khỏe
Trung vị
Giá trị ở giữa khi sắp xếp
Mode/mốt
Giá trị xuất hiện nhiều nhất
Độ lệch chuẩn
Độ dao động quanh trung bình
Biểu đồ cột
Tỷ lệ mắc theo nhóm tuổi
Thống kê mô tả
Tính trung bình – trung vị
Mẫu nghiên cứu
Tập con của quần thể
Boxplot
Biểu đồ thể hiện ngoại lai
Nhiều kiểm định yêu cầu chuẩn
Lý do cần phân bố chuẩn
Ước lượng khoảng
Khoảng tin cậy 95% dùng để
Trung vịi
Dữ liệu không chuẩn
Mean = Median = Mode
Phân bố chuẩn có đặc điểm
Biến định tính
Tình trạng hôn nhân
Định lượng liên tục
Nhiệt độ 0,1°C
Định lượng rời rạc
Số trẻ nhập viện
Biến thứ bậc
Mức độ đau 1–5
Vì cách mô tả & kiểm định khác nhau
Vì sao cần phân loại biến
Không có bản chất số học
Giới tính không tính trung bình
Mô tả phân bố rõ hơn
Chia đường huyết thành lớp
Tỷ lệ phần trăm
Tần suất tương đối
Nhóm hóa biến định lượng
Nhóm tuổi 0–20…
Có thể chuyển được
. Định lượng → định tính
Tuổi kết hôn, lương
Chỉ có thể định lượng
Biến phụ thuộc
Hậu quả tác động phơi nhiễm
Rời rạc & liên tục
Biến định lượng gồm loại
Tiêu thức được quan sát/đo lường
Khái niệm biến số
Quan sát quan hệ 2 biến định lượng
Scatter plot dùng để
Toàn bộ đối tượng suy luận
Quần thể đích
Danh sách đầy đủ đơn vị
Khung chọn mẫu
Cơ hội chọn như nhau
Mẫu ngẫu nhiên đơn
Không xác suất
Mẫu thuận tiện
Đại diện – ngẫu nhiên – khả thi
Thiết kế mẫu tốt
Mẫu không đại diện
Khảo sát tại bệnh viện
Tính k = N/n
Bước đầu chọn mẫu hệ thống
Xác suất chọn bằng nhau
Điều kiện đảm bảo ngẫu nhiên
Giảm chi phí, thuận tiện
Ưu điểm mẫu cụm
Giới thiệu người tương đồng → sai lệch
Nhược điểm snowball
Mẫu phân tầng
Chọn theo nhóm tuổi
Giảm chính xác, tăng sai số ngẫu nhiên
Mẫu quá nhỏ
Nhanh, rẻ
Ưu điểm số liệu thứ cấp
Không nhất quán, thiếu
Nhược điểm hồ sơ bệnh án
Dữ liệu có sẵn
Sổ khám thai là thứ cấp
Kỹ năng điều tra viên
Yếu tố ảnh hưởng phỏng vấn
Khách quan
Cân–đo trực tiếp
Phù hợp mục tiêu nghiên cứu
Lựa chọn dữ liệu
Tăng khách quan
Quan sát thực địa
Sai lệch xã hội mong muốn
Phỏng vấn hành vi
Thiếu thông tin
Hạn chế sổ khám thai
Hồ sơ chính thức
Sổ tiêm chủng
Thiếu nhất quán
Khác biệt ghi chép BS
Khuynh hướng báo cáo tốt hơn thực tế
Tuân thủ thuốc tự báo cáo
Sai lệch đại diện
Chọn nhóm chứng sai
Sai lệch thông tin
Điều tra viên ghi sai
Kiểm soát nhiều nhiễu cùng lúc
Ưu điểm hồi quy đa biến
Không sửa bằng tăng mẫu
Sai số hệ thống
Giảm sai số ngẫu nhiênv
Tăng cỡ mẫu
Tăng đại diện
Kiểm soát sai số chọn mẫu
Sai số hệ thống
Trung bình luôn lệch
Sai lệch chọn mẫu
Nhóm chứng quá khỏe
Sai lệch phản hồi
Nhóm nguy cơ trả lời thấp
Variables
Biến liên tục đưa vào
Y-axis
Scatter plot: biến phụ thuộc
Explore
Kiểm tra dữ liệu
Descriptives
Hiển thị Mean, SD
Frequencies → Statistics → Mean
Tính trung bình
Column(s)
2 biến phân loại
Variables
1 liên tục + 1 phân loại
Gauss
Tên khác phân bố chuẩn
Đồ thị dịch trái
Kỳ vọng giảm
Đỉnh thấp xuống
Phương sai tăng
±4 SD
99,99% diện tích
SE lớn
Cỡ mẫu nhỏ
Ước lượng ± Z×SE
CT khoảng tin cậy
Quần thể
Tất cả SV năm 1
Mẫu
100 SV được chọn
Tham sốo
Tỷ lệ toàn dân
Thống kê mẫuu
18% thiếu máu
Ước lượng điểm
Kết luận 167 cm
SE giảm
Tăng mẫu
Tăng cỡ mẫu
Tăng độ tin cậy
95/100 lần chứa tham số thật
Ý nghĩa CI 95%
mẫu không đại diện
Chênh lệch lớn
Có cận dưới – cận trên
Ước lượng khoảng
Tham số
Hb trung bình toàn khoa
Thống kê mẫu
Kết quả từ 20 trạm
Chính xác thấp
CI rộng
Xây dựng H0 & H1
Bước đầu tiên
Bác bỏ H0 khi H0 đúng
Sai lầm loại I
1 – β
Power =
Phân phối gần chuẩn
Giả định ANOVA
Mean = df
Đặc điểm χ²
Wilcoxon
Không chuẩn, so sánh trước–sau
nπ >5 & n(1−π)>5
Nhị thức xấp xỉ chuẩn
↔ Pearson
Spearman
0,05
Ngưỡng ý nghĩa
Nghiên cứu định tính
Xác định nguyên nhân – hậu quả
Ảnh hưởng cả phơi nhiễm & kết cục
Biến gây nhiễu
Rõ ràng, dễ hiểu
Biểu đồ tốt
Chi-square
Kiến thức THA vs giới tính
Kiểm định giả thuyết
So sánh 2 quần thể