1. Lesson 1 (Destination B1 - Unit 3: Games and Fun)

4.6(12)
studied byStudied by 752 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Basic Bản Việt

Last updated 7:27 AM on 10/23/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

beat

(v) đánh bại

<p>(v) đánh bại</p>
2
New cards

board game

(n phr) trò chơi trên bàn cờ

<p>(n phr) trò chơi trên bàn cờ</p>
3
New cards

captain

(n) đội trưởng

<p>(n) đội trưởng</p>
4
New cards

challenge

(v, n) thử thách

<p>(v, n) thử thách</p>
5
New cards

champion

(n) vô địch

<p>(n) vô địch</p>
6
New cards

cheat

(v) gian lận

<p>(v) gian lận</p>
7
New cards

classical music

(n phr) nhạc cổ điển

<p>(n phr) nhạc cổ điển</p>
8
New cards

club

(n) câu lạc bộ

9
New cards

coach

(n) huấn luyện viên

<p>(n) huấn luyện viên</p>
10
New cards

competition

(n) cuộc thi

<p>(n) cuộc thi</p>
11
New cards

concert

(n) buổi hòa nhạc

<p>(n) buổi hòa nhạc</p>
12
New cards

defeat

(v, n) đánh bại

<p>(v, n) đánh bại</p>
13
New cards

entertaining

(adj) có tính giải trí

<p>(adj) có tính giải trí</p>
14
New cards

folk music

(n phr) nhạc dân gian

<p>(n phr) nhạc dân gian</p>
15
New cards

group

(n) nhóm

<p>(n) nhóm</p>
16
New cards

gym

(n) phòng tập thể dục

<p>(n) phòng tập thể dục</p>
17
New cards

have fun

(v phr) vui chơi

<p>(v phr) vui chơi</p>
18
New cards

interest

(n) đam mê, mối quan tâm

(v) thu hút sự quan tâm

<p>(n) đam mê, mối quan tâm</p><p>(v) thu hút sự quan tâm</p>
19
New cards

member

(n) thành viên

<p>(n) thành viên</p>
20
New cards

opponent

(n) đối thủ

<p>(n) đối thủ</p>
21
New cards

organise

(v) tổ chức, sắp xếp

<p>(v) tổ chức, sắp xếp</p>
22
New cards

pleasure

(n) niềm vui

<p>(n) niềm vui</p>
23
New cards

referee

(n) trọng tài

<p>(n) trọng tài</p>
24
New cards

rhythm

(n) nhịp điệu

<p>(n) nhịp điệu</p>
25
New cards

risk

(v, n) rủi ro

<p>(v, n) rủi ro</p>
26
New cards

score

(v) ghi điểm, ghi bàn

(n) bàn thắng, điểm số

<p>(v) ghi điểm, ghi bàn</p><p>(n) bàn thắng, điểm số</p>
27
New cards

support

(v, n) ủng hộ

<p>(v, n) ủng hộ</p>
28
New cards

team

(n) đội

<p>(n) đội</p>
29
New cards

train

(v) đào tạo

<p>(v) đào tạo</p>
30
New cards

video game

(n phr) trò chơi điện tử

<p>(n phr) trò chơi điện tử</p>
31
New cards

carry on

(phr v) continue

<p>(phr v) continue</p>
32
New cards

eat out

(phr v) eat at a restaurant

<p>(phr v) eat at a restaurant</p>
33
New cards

give up

(phr v) stop doing sth you do regularly

34
New cards

join in

(phr v) participate, take part

<p>(phr v) participate, take part</p>
35
New cards

take up

(phr v) start (a hobby, sport, etc)

<p>(phr v) start (a hobby, sport, etc)</p>
36
New cards

send off

(phr v) make a player leave a game (eg. football)

<p>(phr v) make a player leave a game (eg. football)</p>
37
New cards

turn down

(phr v) lower the volume of

<p>(phr v) lower the volume of</p>
38
New cards

turn up

(phr v) increase the volume of

39
New cards

for a long time

(p phr) trong một thời gian dài

40
New cards

for fun

(p phr) để cho vui

<p>(p phr) để cho vui</p>
41
New cards

in the middle (of)

(p phr) ở giữa

42
New cards

in time (for)

(p phr) kịp giờ

<p>(p phr) kịp giờ</p>
43
New cards

on CD/DVD/video

(p phr) trên CD/DVD/video

44
New cards

on stage

(p phr) trên sân khấu

<p>(p phr) trên sân khấu</p>
45
New cards

act

(n, v) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

46
New cards

action

(n) hành động

47
New cards

(in)active

(adj) năng động, có hiệu lực

<p>(adj) năng động, có hiệu lực</p>
48
New cards

actor

(n) diễn viên nam

<p>(n) diễn viên nam</p>
49
New cards

athlete

(n) vận động viên

<p>(n) vận động viên</p>
50
New cards

athletic

(adj) thuộc về thể thao, khỏe mạnh

<p>(adj) thuộc về thể thao, khỏe mạnh</p>
51
New cards

athletics

(n) điền kinh

<p>(n) điền kinh</p>
52
New cards

collect

(v) sưu tầm

collection, collector

<p>(v) sưu tầm</p><p>collection, collector</p>
53
New cards

entertain

(v) giải trí

<p>(v) giải trí</p>
54
New cards

entertainment

(n) sự giải trí

<p>(n) sự giải trí</p>
55
New cards

hero

(n) anh hùng

<p>(n) anh hùng</p>
56
New cards

heroic

(adj) anh hùng, dũng cảm

<p>(adj) anh hùng, dũng cảm</p>
57
New cards

heroine

(n) nữ anh hùng

<p>(n) nữ anh hùng</p>
58
New cards

music

(n) âm nhạc

59
New cards

musical

(adj) thuộc về âm nhạc

(n) vở kịch nhạc, buổi nhạc hội

<p>(adj) thuộc về âm nhạc</p><p>(n) vở kịch nhạc, buổi nhạc hội</p>
60
New cards

play

(v) chơi

61
New cards

player

(n) người chơi

<p>(n) người chơi</p>
62
New cards

playful

(adj) nghịch ngợm

<p>(adj) nghịch ngợm</p>
63
New cards

sail

(n) buồm

(v) đi thuyền buồm

<p>(n) buồm</p><p>(v) đi thuyền buồm</p>
64
New cards

sailing

(n) sự đi thuyền

65
New cards

sailor

(n) thủy thủ

<p>(n) thủy thủ</p>
66
New cards

sing

(v) hát

sang, sung, song, singer, singing

67
New cards

be bored with

(adj) chán với

<p>(adj) chán với</p>
68
New cards

be crazy about

(adj) phát cuồng vì

<p>(adj) phát cuồng vì</p>
69
New cards

be good at

(adj) giỏi về

<p>(adj) giỏi về</p>
70
New cards

be interested in

(adj) quan tâm đến

<p>(adj) quan tâm đến</p>
71
New cards

be keen on

(adj) say mê

<p>(adj) say mê</p>
72
New cards

be popular with

(adj) phổ biến với

<p>(adj) phổ biến với</p>
73
New cards

feel like

(v) cảm thấy thích + V-ing

<p>(v) cảm thấy thích + V-ing</p>
74
New cards

listen to

(v) nghe

<p>(v) nghe</p>
75
New cards

take part in

(v) tham gia vào

<p>(v) tham gia vào</p>
76
New cards

a book (by sb) about

(n) cuốn sách (của ai) về

77
New cards

a fan of

(n) người hâm mộ của

<p>(n) người hâm mộ của</p>
78
New cards

a game against

(n) trận đấu đấu với ai

<p>(n) trận đấu đấu với ai</p>

Explore top flashcards

Religion Test
Updated 1050d ago
flashcards Flashcards (45)
ENGLISH EXAM BESTIES
Updated 992d ago
flashcards Flashcards (82)
Chapter 17-19
Updated 267d ago
flashcards Flashcards (22)
SAT Vocabulary
Updated 63d ago
flashcards Flashcards (100)
Stage 16 5ed
Updated 13d ago
flashcards Flashcards (44)
Religion Test
Updated 1050d ago
flashcards Flashcards (45)
ENGLISH EXAM BESTIES
Updated 992d ago
flashcards Flashcards (82)
Chapter 17-19
Updated 267d ago
flashcards Flashcards (22)
SAT Vocabulary
Updated 63d ago
flashcards Flashcards (100)
Stage 16 5ed
Updated 13d ago
flashcards Flashcards (44)