1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelerate
tăng tốc
approach
tiến lại gần
approach
tiếp cận, gặp
approach
cách tiếp cận
approach
sự đến gần ngày/thời điểm
ascend
leo lên (núi, cầu thang)
bounce
chạm bật
bounce
một cú nhồi/đập (bóng)
clamber
trèo (một cách khó khăn)
clench
ghì, siết chặt
clutch
nắm chặt, siết chặt
crawl
bò
creep
đi rón rén
dash
lao tới
descend
đi xuống (núi, cầu thang)
drift
trôi xa bờ
drift
sự dịch chuyển
drift
ý định
emigrate
định cư
float
nổi
flow
chảy
flow
dòng chảy
fumble
sờ soạng, lần mò
gesture
ra hiệu
gesture
cử chỉ
glide
lướt đi
grab
vồ lấy
grasp
túm chặt
hop
nhảy lò cò
hop
cú nhảy lò cò
immigrant
người nhập cư
jog
chạy bộ chậm
jog
buổi chạy bộ chậm
leap
nhảy bật qua
leap
cú nhảy bật
march
đi diễu hành
march
cuộc diễu hành
migrate
di cư
point
chỉ vào
punch
đấm
refugee
người tị nạn
roam
đi lang thang
roll
lăn
rotate
xoay
route
lộ trình
sink
chìm
skid
trượt
skid
cú trượt
skip
nhảy ngắt quãng, nhảy chân sáo
slide
trượt, lướt
slide
cầu trượt
slip
trượt chân, sảy chân
step
bước đi
step
bước chân
step
bước (trong kế hoạch)
stride
sải bước
stride
bước đi dài, sải chân
trip
vấp chân
velocity
vận tốc
wave
vẫy tay chào
wave
cái vẫy tay chào
airline
hãng hàng không
cargo
hàng hoá (chở bằng tàu, máy bay)
carriage
khoang tàu hoả
charter
thuê
commute
đi làm (khoảng cách xa)
destination
điểm đến
hiker
người đi bộ đường dài
hitchhiker
người đi nhờ xe
jet lag
tình trạng rối loạn do lệch múi giờ
legroom
chỗ duỗi chân
load
chất hàng
load
trọng tải
passerby
người qua đường
pedestrian
người đi bộ
pier
cầu tàu
pilot
lái máy bay
pilot
phi công
quay
bến cảng
return fare
giá vé khứ hồi
round trip
hành trình khứ hồi
steer
chỉnh hướng
steward
tiếp viên (hàng không, trên tàu)