Unit 8: Movement and transport

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 PM on 1/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

accelerate

tăng tốc

2
New cards

approach

tiến lại gần

3
New cards

approach

tiếp cận, gặp

4
New cards

approach

cách tiếp cận

5
New cards

approach

sự đến gần ngày/thời điểm

6
New cards

ascend

leo lên (núi, cầu thang)

7
New cards

bounce

chạm bật

8
New cards

bounce

một cú nhồi/đập (bóng)

9
New cards

clamber

trèo (một cách khó khăn)

10
New cards

clench

ghì, siết chặt

11
New cards

clutch

nắm chặt, siết chặt

12
New cards

crawl

13
New cards

creep

đi rón rén

14
New cards

dash

lao tới

15
New cards

descend

đi xuống (núi, cầu thang)

16
New cards

drift

trôi xa bờ

17
New cards

drift

sự dịch chuyển

18
New cards

drift

ý định

19
New cards

emigrate

định cư

20
New cards

float

nổi

21
New cards

flow

chảy

22
New cards

flow

dòng chảy

23
New cards

fumble

sờ soạng, lần mò

24
New cards

gesture

ra hiệu

25
New cards

gesture

cử chỉ

26
New cards

glide

lướt đi

27
New cards

grab

vồ lấy

28
New cards

grasp

túm chặt

29
New cards

hop

nhảy lò cò

30
New cards

hop

cú nhảy lò cò

31
New cards

immigrant

người nhập cư

32
New cards

jog

chạy bộ chậm

33
New cards

jog

buổi chạy bộ chậm

34
New cards

leap

nhảy bật qua

35
New cards

leap

cú nhảy bật

36
New cards

march

đi diễu hành

37
New cards

march

cuộc diễu hành

38
New cards

migrate

di cư

39
New cards

point

chỉ vào

40
New cards

punch

đấm

41
New cards

refugee

người tị nạn

42
New cards

roam

đi lang thang

43
New cards

roll

lăn

44
New cards

rotate

xoay

45
New cards

route

lộ trình

46
New cards

sink

chìm

47
New cards

skid

trượt

48
New cards

skid

cú trượt

49
New cards

skip

nhảy ngắt quãng, nhảy chân sáo

50
New cards

slide

trượt, lướt

51
New cards

slide

cầu trượt

52
New cards

slip

trượt chân, sảy chân

53
New cards

step

bước đi

54
New cards

step

bước chân

55
New cards

step

bước (trong kế hoạch)

56
New cards

stride

sải bước

57
New cards

stride

bước đi dài, sải chân

58
New cards

trip

vấp chân

59
New cards

velocity

vận tốc

60
New cards

wave

vẫy tay chào

61
New cards

wave

cái vẫy tay chào

62
New cards

airline

hãng hàng không

63
New cards

cargo

hàng hoá (chở bằng tàu, máy bay)

64
New cards

carriage

khoang tàu hoả

65
New cards

charter

thuê

66
New cards

commute

đi làm (khoảng cách xa)

67
New cards

destination

điểm đến

68
New cards

hiker

người đi bộ đường dài

69
New cards

hitchhiker

người đi nhờ xe

70
New cards

jet lag

tình trạng rối loạn do lệch múi giờ

71
New cards

legroom

chỗ duỗi chân

72
New cards

load

chất hàng

73
New cards

load

trọng tải

74
New cards

passerby

người qua đường

75
New cards

pedestrian

người đi bộ

76
New cards

pier

cầu tàu

77
New cards

pilot

lái máy bay

78
New cards

pilot

phi công

79
New cards

quay

bến cảng

80
New cards

return fare

giá vé khứ hồi

81
New cards

round trip

hành trình khứ hồi

82
New cards

steer

chỉnh hướng

83
New cards

steward

tiếp viên (hàng không, trên tàu)