BQH N2 言葉 C3 B1 (II)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:19 AM on 2/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

窓側

phía cửa sổ

2
New cards

窓際

sát cửa sổ, bên cửa sổ

3
New cards

総売上

tổng doanh thu

4
New cards

恵み

lộc, ân huệ

5
New cards

恩恵

ơn huệ, ân huệ, lợi ích

6
New cards

知恵

trí tuệ, sự khôn ngoan

7
New cards

優良

ưu tú, chất lượng tốt

8
New cards

態度

thái độ, cách cư xử

9
New cards

dày đặc; mật thiết; kín đáo

10
New cards

秘密

bí mật

11
New cards

快晴

trời quang mây, thời tiết đẹp

12
New cards

快速

nhanh; tàu nhanh

13
New cards

快調

thuận lợi, suôn sẻ

14
New cards

不快

khó chịu

15
New cards

不愉快

khó chịu, bực bội, không vui

16
New cards

仮契約

hợp đồng tạm thời

17
New cards

芸能人

nghệ sĩ, người nổi tiếng

18
New cards

要点

điểm quan trọng, ý chính

19
New cards

リラックス

thư giãn

20
New cards

お札

tiền giấy

21
New cards

御札

bùa, thẻ cầu may

22
New cards

改札

cửa soát vé

23
New cards

会費

phí hội viên

24
New cards

器具

dụng cụ, thiết bị

25
New cards

気象

khí tượng

26
New cards

生地

vải; bột làm bánh

27
New cards

北半球

bán cầu Bắc

28
New cards

基地

căn cứ, cơ sở

29
New cards

機長

cơ trưởng

30
New cards

基盤

nền tảng, cơ sở

31
New cards

急用

việc gấp

32
New cards

チューインガム

kẹo cao su

33
New cards

リハビリ

phục hồi chức năng

34
New cards

リビング

phòng khách

35
New cards

リポーター

phóng viên

36
New cards

ロス

mất mát, thiệt hại

37
New cards

恐ろしい

đáng sợ, khủng khiếp

38
New cards

悔しい

cay cú; tiếc nuối

39
New cards

心細い

bất an; cô đơn

40
New cards

惜しい

đáng tiếc; quý trọng

41
New cards

険しい

nghiêm khắc; hiểm trở

42
New cards

簡潔

ngắn gọn, súc tích

43
New cards

不潔

dơ bẩn; tục tĩu

44
New cards

大型

cỡ lớn

45
New cards

優れる

xuất sắc, vượt trội

46
New cards

恐れる

sợ hãi, lo sợ

47
New cards

招く

mời; gây ra, dẫn đến

48
New cards

生まれ変わる

tái sinh; thay đổi hoàn toàn

49
New cards

寝過ごす

ngủ quên

50
New cards

羨む

ghen tị, đố kỵ

51
New cards

総合

tổng hợp

52
New cards

分析

phân tích

53
New cards

総動員

tổng động viên

54
New cards

志願

tình nguyện

55
New cards

志望

nguyện vọng, mong muốn

56
New cards

優勝

vô địch

57
New cards

優先

ưu tiên

58
New cards

最優先

ưu tiên hàng đầu

59
New cards

準優勝

á quân

60
New cards

恐怖

nỗi sợ, sự kinh hoàng

61
New cards

共同

cùng nhau, hợp tác

62
New cards

後悔

hối hận

63
New cards

喫煙

hút thuốc

64
New cards

招待

mời

65
New cards

休息

nghỉ ngơi

66
New cards

照明

chiếu sáng, đèn

67
New cards

対照

đối chiếu; tương phản

68
New cards

徹夜

thức trắng đêm

69
New cards

仮定

giả định

70
New cards

握手

bắt tay; hợp tác

71
New cards

参照

tham khảo

72
New cards

演説

diễn thuyết

73
New cards

軽傷

vết thương nhẹ

74
New cards

親孝行

hiếu thảo

75
New cards

転倒

ngã, té; đảo lộn

76
New cards

チャージ

nạp tiền; tính phí

77
New cards

既に

đã, rồi

78
New cards

精一杯

hết sức, toàn lực

79
New cards

元〜

trước đây, cũ

80
New cards

前〜

trước, trước đây

81
New cards

現〜

hiện tại