ielts reading

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/330

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:34 PM on 7/2/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

331 Terms

1
New cards

Constantly

Liên tục

2
New cards

Deplete

Cạn kiệt

3
New cards

Remodel

Cải tạo

4
New cards

Cub

Thú con, con non

5
New cards

Dense

Dày đặc

Ngu ngốc

6
New cards

Capacity

Khả năng

7
New cards

Reformation

Sự đổi mới, cải tiến

8
New cards

Determine

Xác định , quyết tâm

9
New cards

Heritage

Di sản

10
New cards

Sumptuous

Xa xỉ, xa hoa

11
New cards

Elegant

Thanh lịch (adj)

12
New cards

Elegance

Sự thanh lịch

13
New cards

Exclusive

Dành riêng, riêng biệt

Độc đáo

Ngoại trừ

14
New cards

Specialist

Chuyên gia

15
New cards

Cease

Ngưng

16
New cards

Diverse

Đa dạng (adj)

17
New cards

Coach

Huấn luyện viên

18
New cards

Competition

Cuộc thi đấu

19
New cards

Defeat

Đánh bại (v)

20
New cards

Defeat

Sự thất bại (n)

21
New cards

Failure

Sự thất bại

22
New cards

Opponent

Đối thủ

23
New cards

Adversary

Kẻ thù

24
New cards

Organise

Tổ chức

25
New cards

Referee

Trọng tài

26
New cards

Risk

Sự rủi ro

27
New cards

Risk

Mạo hiểm, liều

28
New cards

Deposit

Tiền đặt cọc

29
New cards

Outline

Phác thảo

30
New cards

Principal

Hiệu trưởng

Nhân vật chính

Tiền gốc

31
New cards

Requirement

Sự yêu cầu

32
New cards

Clever

Thông minh

33
New cards

Intelligent

Thông minh (adj)

34
New cards

Hesitate

Do dự

35
New cards

Instruction

Sự chỉ dẫn, hướng dẫn

36
New cards

Mental

Về tinh thần

37
New cards

Qualification

Bằng cấp

Trình độ chuyên môn

38
New cards

Remind

Nhắc nhở

Gợi nhắc

39
New cards

Revise

Ôn luyện, ôn lại

Sửa đổi

40
New cards

Appointment

Cuộc hẹn

Sự bổ nhiệm

41
New cards

Badge

Huy hiệu

42
New cards

Slicer

Máy thát mỏng

43
New cards

Label

Nhãn mác

44
New cards

Packaging

Bao bì

45
New cards

Cardboard

Bìa các tông

46
New cards

Lay

Để, đặt

47
New cards

Adapt to

Thích nghi với

48
New cards

Temperature

Nhiệt độ

49
New cards

Underneath

Bên dưới

50
New cards

Diabetes

Bệnh tiểu đường

51
New cards

Colleague

Đồng nghiệp

52
New cards

Genetic

Thuộc di truyền (adj)

53
New cards

Cause

Nguyên nhân, lý do (n)

54
New cards

Cause

Gây ra (v)

55
New cards

Pregnancy

Mang thai (n)

56
New cards

Break

Giờ nghỉ giải lao (n)

57
New cards

Crash into sth

Đâm vào thứ j đó

58
New cards

Crash sth into sth

Đâm cái j đó vào cái j đó

59
New cards

Cruise

Du thuyền

Cuộc đi chơi đường biển

60
New cards

Postpone

Hoãn

61
New cards

Destination

Điểm đến

62
New cards

Ferry

Phà

63
New cards

Foreign

Thuộc nước ngoài

64
New cards

Domestic

Thuộc trong nước, nội địa

65
New cards

Harbour

Cảng

66
New cards

Luggage

Hành lí

67
New cards

Pack

Đóng gói

68
New cards

Reach

Tới nơi, đến được

Đạt được

Với tới

69
New cards

Souvenir

Đồ lưu niệm

70
New cards

Demonstration

Buổi trình diễn

Cuộc biểu tình

71
New cards

Demonstrate

Chứng minh, giải thích

Biểu tình

72
New cards

Venue

Địa điểm

73
New cards

Stroll

Đi dạo, tản bộ

74
New cards

Bend

Khúc cua

75
New cards

Lifeboat

Thuyền cứu sinh

76
New cards

Charity

Hội từ thiện

77
New cards

Pursue

Theo đuổi

78
New cards

Donation

Sự quyên góp

79
New cards

Funding

Nguồn tài trợ

80
New cards

Surgery

Ca phẫu thuật

81
New cards

Coastguard

Lực lượng bảo vệ bờ biển

82
New cards

Alert

Cảnh báo (v)

83
New cards

Alert

Sự báo động(n)

84
New cards

Qualified

Đủ tiêu chuẩn

85
New cards

Qualified to do sth

Trình độ để làm việc j đó

86
New cards

Ultimate

Cuối cùng

87
New cards

Estimate

Ước tính

Đánh giá

88
New cards

Underestimate

Đánh giá thấp

89
New cards

Youth

Tuổi trẻ, thanh niên

90
New cards

Expertise

Chuyên môn

91
New cards

Incident

Sự cố

92
New cards

Conservation

Sự bảo tồn

93
New cards

Effort

Nỗ lực

94
New cards

Consider

Xem xét, cân nhắc

95
New cards

Consideration

Sự cân nhắc

96
New cards

Perceive

Nhận thấy

97
New cards

Violent

Hung dữ

98
New cards

Assumption

Giả định

99
New cards

Observe

Quan sát, theo dõi

100
New cards

Make use of

Sử dụng

Explore top flashcards