1/60
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
room
(n): phòng

sister
(n): chị, em gái

behind
(pre): phía sau

where
(adv): ở đâu
live
(v): sống
townhouse
(n): nhà phố

parents
(n): bố mẹ

flat
(n): căn hộ

aunt
(n): cô, dì
cousin
(n): anh, chị, em họ

living room
(n): phòng khách

bedroom
(n): phòng ngủ

kitchen
(n): phòng bếp

bathroom
(n): phòng tắm

buy
(v): mua

house
(n): ngôi nhà

lamp
(n): đèn

sink
(n): bồn rửa

dishwasher
(n): máy rửa bát

chest of drawers
(n): ngăn kéo tủ

fridge
(n): tủ lạnh

picture
(n): bức tranh

hall
(n): hành lang

toilet
(n): nhà vệ sinh

sofa
(n): ghế sofa

television
(n): ti vi, vô tuyến, truyền hình

grandmother
(n): bà (nội/ ngoại)

desk
(n): bàn học

uncle
(n): chú, bác
small
(adj): nhỏ

mum
(n): mẹ

chopsticks
(n): đôi đũa

bowl
(n): bát

on
(prep): ở trên
in front of
(prep): ở phía trước

between
(prep): ở giữa

under
(prep): ở dưới

wall
(n): tường

department store
(n.phr): cửa hàng bách hóa

school bag
(n.phr): cặp sách

clock
(n): đồng hồ

computer
(n): máy tính

pillow
(n): gối

window
(n): cửa sổ

middle
(prep): ở giữa

family
(n): gia đình

letter
(n): lá thư

who
(n): ai, người nào
hotel
(n): khách sạn

put
(v): đặt, để

wardrobe
(n): tủ quần áo

shark
(n): cá mập

people
(n): người

brother
(n): anh, em trai

bookshelf
(n): giá sách
grandfather
(n): ông (nội/ ngoại)

daughter
(n): con gái

draw
(v): vẽ

strange
(adj): lạ

decorate
(v): trang trí

furniture
(n): đồ nội thất
