Unit 2: My house

5.0(1)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 4:28 AM on 7/7/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

room

(n): phòng

<p>(n): phòng</p>
2
New cards

sister

(n): chị, em gái

<p>(n): chị, em gái</p>
3
New cards

behind

(pre): phía sau

<p>(pre): phía sau</p>
4
New cards

where

(adv): ở đâu

5
New cards

live

(v): sống

6
New cards

townhouse

(n): nhà phố

<p>(n): nhà phố</p>
7
New cards

parents

(n): bố mẹ

<p>(n): bố mẹ</p>
8
New cards

flat

(n): căn hộ

<p>(n): căn hộ</p>
9
New cards

aunt

(n): cô, dì

10
New cards

cousin

(n): anh, chị, em họ

<p>(n): anh, chị, em họ</p>
11
New cards

living room

(n): phòng khách

<p>(n): phòng khách</p>
12
New cards

bedroom

(n): phòng ngủ

<p>(n): phòng ngủ</p>
13
New cards

kitchen

(n): phòng bếp

<p>(n): phòng bếp</p>
14
New cards

bathroom

(n): phòng tắm

<p>(n): phòng tắm</p>
15
New cards

buy

(v): mua

<p>(v): mua</p>
16
New cards

house

(n): ngôi nhà

<p>(n): ngôi nhà</p>
17
New cards

lamp

(n): đèn

<p>(n): đèn</p>
18
New cards

sink

(n): bồn rửa

<p>(n): bồn rửa</p>
19
New cards

dishwasher

(n): máy rửa bát

<p>(n): máy rửa bát</p>
20
New cards

chest of drawers

(n): ngăn kéo tủ

<p>(n): ngăn kéo tủ</p>
21
New cards

fridge

(n): tủ lạnh

<p>(n): tủ lạnh</p>
22
New cards

picture

(n): bức tranh

<p>(n): bức tranh</p>
23
New cards

hall

(n): hành lang

<p>(n): hành lang</p>
24
New cards

toilet

(n): nhà vệ sinh

<p>(n): nhà vệ sinh</p>
25
New cards

sofa

(n): ghế sofa

<p>(n): ghế sofa</p>
26
New cards

television

(n): ti vi, vô tuyến, truyền hình

<p>(n): ti vi, vô tuyến, truyền hình</p>
27
New cards

grandmother

(n): bà (nội/ ngoại)

<p>(n): bà (nội/ ngoại)</p>
28
New cards

desk

(n): bàn học

<p>(n): bàn học</p>
29
New cards

uncle

(n): chú, bác

30
New cards

small

(adj): nhỏ

<p>(adj): nhỏ</p>
31
New cards

mum

(n): mẹ

<p>(n): mẹ</p>
32
New cards

chopsticks

(n): đôi đũa

<p>(n): đôi đũa</p>
33
New cards

bowl

(n): bát

<p>(n): bát</p>
34
New cards

on

(prep): ở trên

35
New cards

in front of

(prep): ở phía trước

<p>(prep): ở phía trước</p>
36
New cards

between

(prep): ở giữa

<p>(prep): ở giữa</p>
37
New cards

under

(prep): ở dưới

<p>(prep): ở dưới</p>
38
New cards

wall

(n): tường

<p>(n): tường</p>
39
New cards

department store

(n.phr): cửa hàng bách hóa

<p>(n.phr): cửa hàng bách hóa</p>
40
New cards

school bag

(n.phr): cặp sách

<p>(n.phr): cặp sách</p>
41
New cards

clock

(n): đồng hồ

<p>(n): đồng hồ</p>
42
New cards

computer

(n): máy tính

<p>(n): máy tính</p>
43
New cards

pillow

(n): gối

<p>(n): gối</p>
44
New cards

window

(n): cửa sổ

<p>(n): cửa sổ</p>
45
New cards

middle

(prep): ở giữa

<p>(prep): ở giữa</p>
46
New cards

family

(n): gia đình

<p>(n): gia đình</p>
47
New cards

letter

(n): lá thư

<p>(n): lá thư</p>
48
New cards

who

(n): ai, người nào

49
New cards

hotel

(n): khách sạn

<p>(n): khách sạn</p>
50
New cards

put

(v): đặt, để

<p>(v): đặt, để</p>
51
New cards

wardrobe

(n): tủ quần áo

<p>(n): tủ quần áo</p>
52
New cards

shark

(n): cá mập

<p>(n): cá mập</p>
53
New cards

people

(n): người

<p>(n): người</p>
54
New cards

brother

(n): anh, em trai

<p>(n): anh, em trai</p>
55
New cards

bookshelf

(n): giá sách

56
New cards

grandfather

(n): ông (nội/ ngoại)

<p>(n): ông (nội/ ngoại)</p>
57
New cards

daughter

(n): con gái

<p>(n): con gái</p>
58
New cards

draw

(v): vẽ

<p>(v): vẽ</p>
59
New cards

strange

(adj): lạ

<p>(adj): lạ</p>
60
New cards

decorate

(v): trang trí

<p>(v): trang trí</p>
61
New cards

furniture

(n): đồ nội thất

<p>(n): đồ nội thất</p>