1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
师傅
[ shīfu ] sư phụ, hoặc cách nói tôn trong cho thầy, bác, …
瓶
[ píng ] (quan.) chai
杯
[ bēi ] (quan.) cốc
杯子
[ bēizi ] (n.) cái cốc
可乐
[ kělè ] Coca
三瓶可乐
[ Sānpíng kělè ] 3 chai Coca
买
[ mǎi ] mua
卖
买东西
超市
市场
玛丽给我买一瓶水
售货员
啤酒
咖啡
喝
吃
钱
没钱了
多少钱
快
人民币
毛
分
元
角
老板
果汁
苹果
水果
老板,两瓶果值多少钱
再
牛奶
一共
给
小姐
陈小姐
看见了吗?
这些
那些
要
想
[ xiǎng ] (động từ năng nguyện) muốn
别
想念 (v.)
想 (v.)
[ xiǎng ] (v.) nghĩ
件衣服
零钱
不好意思