1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
perfunctory(adj)
hời hợt, làm cho có lệ (done routinely with little care)
rancor(n)
sự oán giận hoặc sự độc ác (bitterness; spitefulness)
coalesce*(v)
hợp lại, liên hiệp (to come together to form a single group or mass)
belligerent(adj)
hung hăng; thù địch (aggressive; hostile)
contrite(adj)
ăn năn, hối hận (affected by guilt)
omniscient(adj)
toàn năng, toàn tri (all knowing)
untenable(adj)
không thể bảo vệ, duy trì (indefensible)
orthodox*(adj)
chính thốn; tuân thủ các niềm tin, phong tục hoặc thực hành đã được thiết lập (adhering to established beliefs, customs, or practices)
decorous(adj)
đoan trang, đứng đắn (marked by good behavior)
pertinent(adj)
có liên quan (relevant)
banal(adj)
tầm thường (commonplace)
allay(v)
làm giảm bớt, làm dịu (to lessen, ease, or soothe)
spurious*(adj)
giả mạo, giả dối (false or not genuine; lacking authenticity)
surreptitious(adj)
lén lút, giấu giếm (secret and stealthy)
bilk(v)
lừa đảo, gian lận (to swindle or cheat)
egregious(adj)
rõ ràng xấu xa, nghiêm trọng (obviously bad or offensive)
antipathy(n)
sự căm ghét vô cùng (extreme dislike)
incongruous*(adj)
không phù hợp (out of place)
acrimony(n)
sự cay đắng, thù địch (bitterness or hostility)
disparage(v)
coi thường, chê bai (belittle; to speak down to someone)
fervent(adj)
nồng nhiệt hoặc nhiệt huyết (passionate or zealous)
dubious(adj)
đáng ngờ (doubtful)
venerable*(adj)
đáng kính (worthy of respect)
curmudgeon(n)
người khó tính, thô lỗ (a rude person)
convivial(adj)
thân thiện, hòa đồng, vui vẻ(sociable; festive)
extol(v)
khen ngợi hoặc tán dương (to commend or praise)
admonish(v)
cảnh báo hoặc khiển trách (to caution or reprimand; to warn)
partite*(adj)
chia thành nhiều phần(divided into parts)
capricious(adj)
thất thường, bốc đồng; kỳ quặc (impulsive; whimsical)
dogmatic(adj)
giáo điều, độc đoán (inflexible; rigid in one’s beliefs)
accretion(n)
sự bồi tụ (gradual build up or growth by addition)
omnipresent*(adj)
có mặt khắp nơi(present everywhere at the same me)
extemporaneous(adj)
ngẫu hứng, tự phát (improvised or spontaneous)
inviolable(adj)
bất khả xâm phạm, thiêng liêng (not to be broken; sacred)
untoward*(adj)
bất tiện, không phù hợp (unfavorable, inappropriate, or inconvenient)
assent(v)
đồng ý (to agree)
taciturn(adj)
trầm mặc ít nói, kín đáo hoặc yên tĩnh(reserved or quiet)
trite(adj)
bị lạm dụng, tầm thường, sáo rỗng (overused, commonplace, having no freshness or appeal)
hew*(v)
cắt hoặc định hình (to cut or shape)
profligate(adj)
hoang phí (wasteful)
ubiquitous(adj)
có mặt khắp nơi, phổ quát (universal)
adroit(adj)
khéo léo; thành thạo; có năng lực cao (skillful; accomplished; highly competent)
castigate(v)
trừng phạt nặng nề (to punish severely)
brusque(adj)
ngắn gọn một cách thô thiển (rudely concise)
secular(adj)
thế tục, không phải tâm linh (worldly, not spiritual)
pious(adj)
ngoan đạo, sùng đạo (very observant of religious practices)
amenable(adj)
dễ bảo, dễ chịu(đồng ý) hoặc dễ hợp tác (agreeable or cooperative)
furtive(adj)
lén lút hoặc xảo quyệt (sneaky or sly)