prepros level 3 p2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

48 Terms

1
New cards

perfunctory(adj)

hời hợt, làm cho có lệ (done routinely with little care)

2
New cards

rancor(n)

sự oán giận hoặc sự độc ác (bitterness; spitefulness)

3
New cards

coalesce*(v)

hợp lại, liên hiệp (to come together to form a single group or mass)

4
New cards

belligerent(adj)

hung hăng; thù địch (aggressive; hostile)

5
New cards

contrite(adj)

ăn năn, hối hận (affected by guilt)

6
New cards

omniscient(adj)

toàn năng, toàn tri (all knowing)

7
New cards

untenable(adj)

không thể bảo vệ, duy trì (indefensible)

8
New cards

orthodox*(adj)

chính thốn; tuân thủ các niềm tin, phong tục hoặc thực hành đã được thiết lập (adhering to established beliefs, customs, or practices)

9
New cards

decorous(adj)

đoan trang, đứng đắn (marked by good behavior)

10
New cards

pertinent(adj)

có liên quan (relevant)

11
New cards

banal(adj)

tầm thường (commonplace)

12
New cards

allay(v)

làm giảm bớt, làm dịu (to lessen, ease, or soothe)

13
New cards

spurious*(adj)

giả mạo, giả dối (false or not genuine; lacking authenticity)

14
New cards

surreptitious(adj)

lén lút, giấu giếm (secret and stealthy)

15
New cards

bilk(v)

lừa đảo, gian lận (to swindle or cheat)

16
New cards

egregious(adj)

rõ ràng xấu xa, nghiêm trọng (obviously bad or offensive)

17
New cards

antipathy(n)

sự căm ghét vô cùng (extreme dislike)

18
New cards

incongruous*(adj)

không phù hợp (out of place)

19
New cards

acrimony(n)

sự cay đắng, thù địch (bitterness or hostility)

20
New cards

disparage(v)

coi thường, chê bai (belittle; to speak down to someone)

21
New cards

fervent(adj)

nồng nhiệt hoặc nhiệt huyết (passionate or zealous)

22
New cards

dubious(adj)

đáng ngờ (doubtful)

23
New cards

venerable*(adj)

đáng kính (worthy of respect)

24
New cards

curmudgeon(n)

người khó tính, thô lỗ (a rude person)

25
New cards

convivial(adj)

thân thiện, hòa đồng, vui vẻ(sociable; festive)

26
New cards

extol(v)

khen ngợi hoặc tán dương (to commend or praise)

27
New cards

admonish(v)

cảnh báo hoặc khiển trách (to caution or reprimand; to warn)

28
New cards

partite*(adj)

chia thành nhiều phần(divided into parts)

29
New cards

capricious(adj)

thất thường, bốc đồng; kỳ quặc (impulsive; whimsical)

30
New cards

dogmatic(adj)

giáo điều, độc đoán (inflexible; rigid in one’s beliefs)

31
New cards

accretion(n)

sự bồi tụ (gradual build up or growth by addition)

32
New cards

omnipresent*(adj)

có mặt khắp nơi(present everywhere at the same me)

33
New cards

extemporaneous(adj)

ngẫu hứng, tự phát (improvised or spontaneous)

34
New cards

inviolable(adj)

bất khả xâm phạm, thiêng liêng (not to be broken; sacred)

35
New cards

untoward*(adj)

bất tiện, không phù hợp (unfavorable, inappropriate, or inconvenient)

36
New cards

assent(v)

đồng ý (to agree)

37
New cards

taciturn(adj)

trầm mặc ít nói, kín đáo hoặc yên tĩnh(reserved or quiet)

38
New cards

trite(adj)

bị lạm dụng, tầm thường, sáo rỗng (overused, commonplace, having no freshness or appeal)

39
New cards

hew*(v)

cắt hoặc định hình (to cut or shape)

40
New cards

profligate(adj)

hoang phí (wasteful)

41
New cards

ubiquitous(adj)

có mặt khắp nơi, phổ quát (universal)

42
New cards

adroit(adj)

khéo léo; thành thạo; có năng lực cao (skillful; accomplished; highly competent)

43
New cards

castigate(v)

trừng phạt nặng nề (to punish severely)

44
New cards

brusque(adj)

ngắn gọn một cách thô thiển (rudely concise)

45
New cards

secular(adj)

thế tục, không phải tâm linh (worldly, not spiritual)

46
New cards

pious(adj)

ngoan đạo, sùng đạo (very observant of religious practices)

47
New cards

amenable(adj)

dễ bảo, dễ chịu(đồng ý) hoặc dễ hợp tác (agreeable or cooperative)

48
New cards

furtive(adj)

lén lút hoặc xảo quyệt (sneaky or sly)