1/141
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
advice
/ədˈvaɪs/ Lời khuyên. Một ý kiến hoặc đề xuất về những gì ai đó nên làm.
ambition
/æmˈbɪʃ.ən/ Tham vọng, hoài bão. Mong muốn mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.
applicant
/ˈæp.lɪ.kənt/ Người xin việc, ứng viên. Người nộp đơn xin việc.
adjacent
/əˈdʒeɪ.sənt/ Gần kề, liền kề. Nằm cạnh hoặc rất gần với cái gì đó.
apprenticeship
/əˈpren.tɪs.ʃɪp/ Thời gian học việc. Một khoảng thời gian mà ai đó làm việc cho một người có tay nghề để học nghề.
anonymously
/əˈnɒn.ɪ.məs.li/ Ẩn danh. Mà không tiết lộ danh tính của mình.
as busy as bees
Bận rộn như ong. Rất bận rộn.
at the height/peak of one's career
Ở đỉnh cao sự nghiệp. Thời điểm thành công nhất trong sự nghiệp của một người.
blue-collar
Lao động chân tay. Liên quan đến công việc thủ công hoặc lao động chân tay.
break even
Hòa vốn. Không kiếm được lợi nhuận cũng không bị lỗ.
by the book
Theo đúng quy tắc, luật lệ. Làm việc gì đó một cách chính xác và cẩn thận, theo đúng quy tắc.
business is booming
Kinh doanh phát đạt, thịnh vượng.
black market
Chợ đen (nơi mua bán hàng hóa bất hợp pháp).
back sb up
Hỗ trợ, ủng hộ ai đó.
clerical
(thuộc) công việc văn phòng, công việc giấy tờ.
culminate
Lên đến đỉnh điểm, kết thúc.
cover letter
Thư xin việc (gửi kèm hồ sơ xin việc).
common market
Thị trường chung (một nhóm các quốc gia có thỏa thuận thương mại tự do).
career prospect
Triển vọng nghề nghiệp.
call it a day
Kết thúc công việc trong ngày, nghỉ.
a dead-end job
Công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến.
deteriorate
Xấu đi, trở nên tồi tệ hơn.
diminish
Giảm bớt, thu nhỏ.
do market research = investigate the market
Nghiên cứu thị trường.
diamond in the rough
Người có tiềm năng nhưng chưa được mài giũa, chưa phát triển hết khả năng.
detrimental
Có hại, bất lợi.
depression
Sự suy thoái, sự chán nản, tình trạng trì trệ.
deter sb from doing st
Ngăn cản, can ngăn ai làm gì.
do business with sb
Làm ăn, kinh doanh với ai.
exhausted
Kiệt sức, mệt mỏi.
economic
(thuộc) kinh tế.
embrace
Chấp nhận, đón nhận.
efficiency
Hiệu quả, năng suất.
earn a living
Kiếm sống.
an entry-level job
Công việc dành cho người mới vào nghề, không yêu cầu kinh nghiệm.
embark on a career
Bắt đầu sự nghiệp.
flea market
Chợ trời (bán đồ cũ, đồ rẻ).
facilitate
Tạo điều kiện thuận lợi.
flexibility
Tính linh hoạt.
fall short of st
Không đạt được, không đáp ứng được.
furlough
Cho nghỉ việc tạm thời (thường do khó khăn kinh tế).
gravity
Mức độ nghiêm trọng.
grace
Thái độ, phong thái.
get a promotion
Được thăng chức.
get a raise
Được tăng lương.
go into business
Bắt đầu kinh doanh.
gain market share
Giành thị phần.
go bankrupt = declare bankruptcy
Phá sản.
a good team player
Người làm việc nhóm tốt.
go/sell like hot cakes
Bán chạy, bán đắt như tôm tươi.
golden handshake
Khoản tiền lớn trả cho người nghỉ việc.
a heavy workload
Khối lượng công việc lớn.
a high-powered job
Công việc có quyền lực, có ảnh hưởng lớn.
hand in one's notice
Nộp đơn xin nghỉ việc.
hierarchy
/ˈhaɪə.rɑː.ki/ Hệ thống cấp bậc.
halt
/hɔːlt/ Dừng lại, tạm dừng.
insubordinate
/ˌɪn.səˈbɔː.dɪ.nət/ Không vâng lời, chống đối.
interpersonal
/ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl/ Giữa cá nhân với nhau, thuộc về giao tiếp giữa các cá nhân.
job seeker
Người tìm việc.
labor market
Thị trường lao động.
launch a new product
Tung ra sản phẩm mới.
a lucrative job
Công việc béo bở, nhiều tiền.
make a deal with = make an agreement with
Thỏa thuận, ký kết hợp đồng với.
marketplace
Thị trường, nơi mua bán.
market price
Giá thị trường.
minimum wage
Lương tối thiểu.
make a profit
Kiếm lời, thu lợi nhuận.
make ends meet
Kiếm đủ sống.
morale
Tinh thần, nhuệ khí.
misguided
/ˌmɪsˈɡaɪ.dɪd/ Sai lầm, bị lạc hướng.
a menial job
Công việc chân tay, thấp kém.
negotiate
/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ Đàm phán, thương lượng.
overtime
/ˈəʊ.və.taɪm/ Làm thêm giờ.
be over head and ears in debts
Nợ nần chồng chất.
on business
Đi công tác.
play it by ear
Tùy cơ ứng biến.
promising
/ˈprɒm.ɪ.sɪŋ/ Hứa hẹn, có triển vọng.
progress
/ˈprəʊ.ɡres/ Tiến bộ, phát triển.
pursue a career
Theo đuổi sự nghiệp.
proficient
/prəˈfɪʃ.ənt/ Thành thạo, giỏi.
realize one's ambition
Thực hiện hoài bão.
renewal
/rɪˈnjuː.əl/ Sự gia hạn, sự đổi mới.
résumé = curriculum vitae
Sơ yếu lý lịch.
resolute = determined
/ˈrez.ə.luːt/ /dɪˈtɜː.mɪnd/ Quyết tâm, kiên quyết.
round the clock
Suốt ngày đêm.
run a company
Điều hành công ty.
stock market
Thị trường chứng khoán.
set to work
Bắt tay vào làm việc.
sacrifice
/ˈsæk.rɪ.faɪs/ Hy sinh.
shortage
/ˈʃɔː.tɪdʒ/ Sự thiếu hụt.
stressful
/ˈstres.fəl/ Căng thẳng.
shortlist
/ˈʃɔːt.lɪst/ Danh sách rút gọn (ứng viên).
supplementary
/ˌsʌp.lɪˈmen.tər.i/ Bổ sung, phụ.
transition
/trænˈzɪʃ.ən/ Sự chuyển tiếp.
upmarket
/ˌʌpˈmɑː.kɪt/ Hạng sang, cao cấp.
unremarkable
/ˌʌn.rɪˈmɑː.kə.bəl/ Bình thường, không có gì đặc biệt.
unprecedented
/ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/ Chưa từng có tiền lệ.
work oneself into a lather/rage
Lo lắng, bồn chồn/nổi giận.
white-collar
(thuộc) công việc văn phòng.
acumen
/ˈæk.jə.mən/ Sự nhạy bén, sắc sảo.