Thẻ ghi nhớ: TOPIC 4 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/141

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

142 Terms

1
New cards

advice

/ədˈvaɪs/ Lời khuyên. Một ý kiến hoặc đề xuất về những gì ai đó nên làm.

2
New cards

ambition

/æmˈbɪʃ.ən/ Tham vọng, hoài bão. Mong muốn mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.

3
New cards

applicant

/ˈæp.lɪ.kənt/ Người xin việc, ứng viên. Người nộp đơn xin việc.

4
New cards

adjacent

/əˈdʒeɪ.sənt/ Gần kề, liền kề. Nằm cạnh hoặc rất gần với cái gì đó.

5
New cards

apprenticeship

/əˈpren.tɪs.ʃɪp/ Thời gian học việc. Một khoảng thời gian mà ai đó làm việc cho một người có tay nghề để học nghề.

6
New cards

anonymously

/əˈnɒn.ɪ.məs.li/ Ẩn danh. Mà không tiết lộ danh tính của mình.

7
New cards

as busy as bees

Bận rộn như ong. Rất bận rộn.

8
New cards

at the height/peak of one's career

Ở đỉnh cao sự nghiệp. Thời điểm thành công nhất trong sự nghiệp của một người.

9
New cards

blue-collar

Lao động chân tay. Liên quan đến công việc thủ công hoặc lao động chân tay.

10
New cards

break even

Hòa vốn. Không kiếm được lợi nhuận cũng không bị lỗ.

11
New cards

by the book

Theo đúng quy tắc, luật lệ. Làm việc gì đó một cách chính xác và cẩn thận, theo đúng quy tắc.

12
New cards

business is booming

Kinh doanh phát đạt, thịnh vượng.

13
New cards

black market

Chợ đen (nơi mua bán hàng hóa bất hợp pháp).

14
New cards

back sb up

Hỗ trợ, ủng hộ ai đó.

15
New cards

clerical

(thuộc) công việc văn phòng, công việc giấy tờ.

16
New cards

culminate

Lên đến đỉnh điểm, kết thúc.

17
New cards

cover letter

Thư xin việc (gửi kèm hồ sơ xin việc).

18
New cards

common market

Thị trường chung (một nhóm các quốc gia có thỏa thuận thương mại tự do).

19
New cards

career prospect

Triển vọng nghề nghiệp.

20
New cards

call it a day

Kết thúc công việc trong ngày, nghỉ.

21
New cards

a dead-end job

Công việc không có tương lai, không có cơ hội thăng tiến.

22
New cards

deteriorate

Xấu đi, trở nên tồi tệ hơn.

23
New cards

diminish

Giảm bớt, thu nhỏ.

24
New cards

do market research = investigate the market

Nghiên cứu thị trường.

25
New cards

diamond in the rough

Người có tiềm năng nhưng chưa được mài giũa, chưa phát triển hết khả năng.

26
New cards

detrimental

Có hại, bất lợi.

27
New cards

depression

Sự suy thoái, sự chán nản, tình trạng trì trệ.

28
New cards

deter sb from doing st

Ngăn cản, can ngăn ai làm gì.

29
New cards

do business with sb

Làm ăn, kinh doanh với ai.

30
New cards

exhausted

Kiệt sức, mệt mỏi.

31
New cards

economic

(thuộc) kinh tế.

32
New cards

embrace

Chấp nhận, đón nhận.

33
New cards

efficiency

Hiệu quả, năng suất.

34
New cards

earn a living

Kiếm sống.

35
New cards

an entry-level job

Công việc dành cho người mới vào nghề, không yêu cầu kinh nghiệm.

36
New cards

embark on a career

Bắt đầu sự nghiệp.

37
New cards

flea market

Chợ trời (bán đồ cũ, đồ rẻ).

38
New cards

facilitate

Tạo điều kiện thuận lợi.

39
New cards

flexibility

Tính linh hoạt.

40
New cards

fall short of st

Không đạt được, không đáp ứng được.

41
New cards

furlough

Cho nghỉ việc tạm thời (thường do khó khăn kinh tế).

42
New cards

gravity

Mức độ nghiêm trọng.

43
New cards

grace

Thái độ, phong thái.

44
New cards

get a promotion

Được thăng chức.

45
New cards

get a raise

Được tăng lương.

46
New cards

go into business

Bắt đầu kinh doanh.

47
New cards

gain market share

Giành thị phần.

48
New cards

go bankrupt = declare bankruptcy

Phá sản.

49
New cards

a good team player

Người làm việc nhóm tốt.

50
New cards

go/sell like hot cakes

Bán chạy, bán đắt như tôm tươi.

51
New cards

golden handshake

Khoản tiền lớn trả cho người nghỉ việc.

52
New cards

a heavy workload

Khối lượng công việc lớn.

53
New cards

a high-powered job

Công việc có quyền lực, có ảnh hưởng lớn.

54
New cards

hand in one's notice

Nộp đơn xin nghỉ việc.

55
New cards

hierarchy

/ˈhaɪə.rɑː.ki/ Hệ thống cấp bậc.

56
New cards

halt

/hɔːlt/ Dừng lại, tạm dừng.

57
New cards

insubordinate

/ˌɪn.səˈbɔː.dɪ.nət/ Không vâng lời, chống đối.

58
New cards

interpersonal

/ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl/ Giữa cá nhân với nhau, thuộc về giao tiếp giữa các cá nhân.

59
New cards

job seeker

Người tìm việc.

60
New cards

labor market

Thị trường lao động.

61
New cards

launch a new product

Tung ra sản phẩm mới.

62
New cards

a lucrative job

Công việc béo bở, nhiều tiền.

63
New cards

make a deal with = make an agreement with

Thỏa thuận, ký kết hợp đồng với.

64
New cards

marketplace

Thị trường, nơi mua bán.

65
New cards

market price

Giá thị trường.

66
New cards

minimum wage

Lương tối thiểu.

67
New cards

make a profit

Kiếm lời, thu lợi nhuận.

68
New cards

make ends meet

Kiếm đủ sống.

69
New cards

morale

Tinh thần, nhuệ khí.

70
New cards

misguided

/ˌmɪsˈɡaɪ.dɪd/ Sai lầm, bị lạc hướng.

71
New cards

a menial job

Công việc chân tay, thấp kém.

72
New cards

negotiate

/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ Đàm phán, thương lượng.

73
New cards

overtime

/ˈəʊ.və.taɪm/ Làm thêm giờ.

74
New cards

be over head and ears in debts

Nợ nần chồng chất.

75
New cards

on business

Đi công tác.

76
New cards

play it by ear

Tùy cơ ứng biến.

77
New cards

promising

/ˈprɒm.ɪ.sɪŋ/ Hứa hẹn, có triển vọng.

78
New cards

progress

/ˈprəʊ.ɡres/ Tiến bộ, phát triển.

79
New cards

pursue a career

Theo đuổi sự nghiệp.

80
New cards

proficient

/prəˈfɪʃ.ənt/ Thành thạo, giỏi.

81
New cards

realize one's ambition

Thực hiện hoài bão.

82
New cards

renewal

/rɪˈnjuː.əl/ Sự gia hạn, sự đổi mới.

83
New cards

résumé = curriculum vitae

Sơ yếu lý lịch.

84
New cards

resolute = determined

/ˈrez.ə.luːt/ /dɪˈtɜː.mɪnd/ Quyết tâm, kiên quyết.

85
New cards

round the clock

Suốt ngày đêm.

86
New cards

run a company

Điều hành công ty.

87
New cards

stock market

Thị trường chứng khoán.

88
New cards

set to work

Bắt tay vào làm việc.

89
New cards

sacrifice

/ˈsæk.rɪ.faɪs/ Hy sinh.

90
New cards

shortage

/ˈʃɔː.tɪdʒ/ Sự thiếu hụt.

91
New cards

stressful

/ˈstres.fəl/ Căng thẳng.

92
New cards

shortlist

/ˈʃɔːt.lɪst/ Danh sách rút gọn (ứng viên).

93
New cards

supplementary

/ˌsʌp.lɪˈmen.tər.i/ Bổ sung, phụ.

94
New cards

transition

/trænˈzɪʃ.ən/ Sự chuyển tiếp.

95
New cards

upmarket

/ˌʌpˈmɑː.kɪt/ Hạng sang, cao cấp.

96
New cards

unremarkable

/ˌʌn.rɪˈmɑː.kə.bəl/ Bình thường, không có gì đặc biệt.

97
New cards

unprecedented

/ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/ Chưa từng có tiền lệ.

98
New cards

work oneself into a lather/rage

Lo lắng, bồn chồn/nổi giận.

99
New cards

white-collar

(thuộc) công việc văn phòng.

100
New cards

acumen

/ˈæk.jə.mən/ Sự nhạy bén, sắc sảo.