1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
A talented oitsider (n)
Một ng tài năng bên ngoài
Tournament (n)
Giải đấu
Account for
Giải thích cho
Bublicize (v)
Được công khai
Subtle (adj)
Tinh tế, khó nhận biết
Vertical (n)
Dây dọc
Horizontal (n)
Dây ngang
Synthetic (adj)
Tổng hợp
Underestimate (v)
Đánh giá thấp
Tweak (v)
Tinh chỉnh
Racket stringer
Ng căng dây vợt
Elite (n)
Hàng đầu
Specification (n)
Thông số kĩ thuật
Particular with
Kỹ lưỡng với, cầu kì với
Thorough (adj)
Kỹ lưỡng
Dense
Dày đặc
Date back to + time
Thời điểm cgi bắt đầu tồn tại
Generate (v)
Tạo ra
Topspin (n)
Xoáy lên
Tension (n)
Độ căng
Gut (n)
Ruột
Durable (adj)
Bền
Revolutionise (v)
Cách mạng hoá
Attribute to (v)
Đc cho là
Grip (n)
Cán vợt
Anticipate (v)
Dự đoán