1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
breathlessly
adv. hết hơi, thở hổn hển
occurence
n. việc xảy ra, sự cố
sociable
adj. hòa đồng, chan hòa
well-groomed
adj. ăn mặc đẹp
groom
n. chú rể, bridegroom
dramatically
adv. đột ngột
drama
n. vở kịch
unpolluted
adj. kh bị ô uế
socialization
n. sự xã hội hóa
suspect
v. nghi ngờ
suspicious
adj. có sự nghi ngờ
suspiciously
adv. đáng nghi ngờ, khả nghi
irresponsible
adj. vô trách nhiệm
enthusiasm
n. sự hăng hái, nhiệt tình
enthusiastically
adv. phấn khởi, hăng hái
salemanship
skill in selling
nutritious
adj. có chất dinh dưỡng
malnutrition
n. sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn
electrification
n. sự nhiễm điện
reveal
v. bộc lộ
upcoming
adj. sắp tới
landscaper
n. người xây dựng vườn hoa, công viên
outspeak
v. nói thẳng, nói thật
commemorate
v. kỉ niệm, tưởng niệm
commerce
n. thương mại
commercialize
v. thương nghiệp hoá
dominate
v. chiếm ưu thế, thống trị
dominant
adj. trội hơn, có ưu thế hơn
legend
n. huyền thoại
legendary
adj. có tính huyền thoại, thần kỳ
uncertainly
adv. ngập ngừng
carriage
n. xe ngựa
disapproval
n. sự phản đối
pseudo-intellectual
giả trí thức, ngu ngok mà tỏ ra thông minh
produce
v. đưa ra, sản xuất
counter-productive
adj. phản tác dụng
non-appearance
n. sự vắng mặt (trong phiên toà)