1/125
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
algebra
đại số (n)
algebraic
thuộc đại số (adj)
analytic geometry
hình học giải tích (n)
analytic
thuộc phân tích (adj)
analyze
phân tích (v)
authority
thẩm quyền (n)
authoritative
có uy quyền (adj)
bias
sự thiên vị (n)
bias
thiên vị (v)
biased
thiên vị (adj)
daunt
làm nản lòng (v)
daunting
gây nản lòng; đáng sợ (adj)
devise
nghĩ ra; phát minh (v)
device
thiết bị; phương pháp (n)
differentiate
phân biệt; vi phân (v)
differentiation
sự vi phân (n)
differential
thuộc vi phân (adj)
disguise
cải trang (v)
disguise
sự cải trang (n)
disguised
được cải trang (adj)
dissemble
che giấu cảm xúc (v)
dissembling
sự che giấu; giả vờ (n/adj)
disseminate
lan truyền (v)
dissemination
sự lan truyền (n)
distort
bóp méo; xuyên tạc (v)
distortion
sự bóp méo (n)
facilitate
tạo điều kiện; làm dễ hơn (v)
facilitation
sự hỗ trợ (n)
facilitator
người hỗ trợ (n)
fugitive
kẻ chạy trốn (n)
fugitive
đang trốn chạy (adj)
genuine
thật; không giả (adj)
genuineness
sự chân thật (n)
hoax
trò lừa bịp (n)
hoax
lừa (v)
mutate
đột biến (v)
mutation
sự đột biến (n)
mutant
sinh vật đột biến (n/adj)
probability
xác suất (n)
probable
có khả năng xảy ra (adj)
provoke
khiêu khích (v)
provocative
khiêu khích; gây tranh cãi (adj)
quick wit
trí nhanh nhạy (n)
quick-witted
nhanh trí (adj)
sarcasm
sự mỉa mai (n)
sarcastic
mỉa mai (adj)
scam
lừa đảo (n)
scam
lừa đảo (v)
sophistication
sự tinh vi; phức tạp (n)
sophisticated
tinh vi; phức tạp (adj)
subscribe
đăng ký (v)
subscriber
người đăng ký (n)
theorem
định lý (n)
theoretical
thuộc lý thuyết (adj)
transmit
truyền (v)
transmission
sự truyền (n)
commercial
quảng cáo (n)
commercial
thuộc thương mại (adj)
urban legend
truyền thuyết đô thị (n)
legendary
nổi tiếng; huyền thoại (adj)
visual trickery
sự đánh lừa thị giác (n)
vlog
video blog (n)
vlog
làm vlog (v)
vlogger
người làm vlog (n)
benefit
lợi ích (n)
benefit
mang lại lợi ích (v)
beneficial
có lợi (adj)
biodegrade
phân hủy sinh học (v)
biodegradable
phân hủy sinh học (adj)
campaign
chiến dịch (n)
campaign
vận động (v)
compliment
lời khen (n)
compliment
khen (v)
criticize
chỉ trích (v)
criticism
sự phê bình (n)
critic
nhà phê bình (n)
demonstrate
chứng minh; biểu tình (v)
demonstration
sự biểu tình; minh họa (n)
derelict
bỏ hoang; xuống cấp (adj)
determine
xác định; quyết định (v)
determination
sự quyết tâm (n)
disgrace
sự ô nhục (n)
disgrace
làm mất danh dự (v)
donate
quyên góp (v)
donation
sự quyên góp (n)
famine
nạn đói (n)
flexible
linh hoạt (adj)
flexibility
sự linh hoạt (n)
inequality
sự bất bình đẳng (n)
unequal
không bình đẳng (adj)
gossip
tin đồn; buôn chuyện (n)
gossip
buôn chuyện (v)
initiate
bắt đầu (v)
initiative
sự chủ động (n)
media platform
nền tảng truyền thông (n)
activate
kích hoạt (v)
activation
sự kích hoạt (n)
activism
hoạt động xã hội (n)
activist
nhà hoạt động (n)
adjust
điều chỉnh (v)