tỵterjyrjt

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/153

flashcard set

Earn XP

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

154 Terms

1
New cards

activist

nhà hoạt động

2
New cards

analysis

Phân tích

3
New cards

anti-vaxxers

người anti thuốc

4
New cards

antiquity

cổ xưa

5
New cards

approximately

khoảng

6
New cards
7
New cards

assets

tài sản

8
New cards

attempt

nỗ lực

9
New cards

autarky

tự túc

10
New cards

barbaric

dã man

11
New cards

bias

thiên vị

12
New cards

boycott

tẩy chay

13
New cards

cancer

bệnh ung thư

14
New cards

civil rights

quyền công dân

15
New cards

civilization

nền văn minh

16
New cards

combative

hiếu chiến

17
New cards

competitive spirit

tinh thần cạnh tranh

18
New cards

coincide with

trùng với

19
New cards

connotation

ý nghĩa

20
New cards

conspiracy

âm mưu

21
New cards

controversy

tranh cãi

22
New cards

culture shock

cú sốc văn hóa

23
New cards

demand

yêu cầu

24
New cards

disobedience

sự bất tuân

25
New cards

domestic

nội địa

26
New cards

economy

kinh tế

27
New cards

encounter

bắt gặp

28
New cards
29
New cards

equivalent

tương đương

30
New cards

evaluation

sự đánh giá

31
New cards

findings

phát hiện

32
New cards

global trade

thương mại toàn cầu

33
New cards

hidden

ẩn giấu

34
New cards

imbue

thấm nhuần

35
New cards

immune system

hệ miễn dịch

36
New cards

independence

Sự độc lập

37
New cards

invest

đầu tư

38
New cards

long term

lâu dài

39
New cards

movement

sự chuyển động

40
New cards

mutinously

nổi loạn

41
New cards

nation

Quốc gia

42
New cards

neutral

trung lập

43
New cards

objective

khách quan

44
New cards

passive reader

đầu đọc thụ động

45
New cards

patriotic

yêu nước

46
New cards

polio

bệnh bại liệt

47
New cards

racism

phân biệt chủng tộc

48
New cards

rally

tập hợp

49
New cards

rhetoric

Hùng biện

50
New cards

sin tax

thuế tội lỗi

51
New cards

sociology

xã hội học

52
New cards

specific

cụ thể

53
New cards

subjective

chủ quan

54
New cards

sympathy

sự đồng cảm

55
New cards

symptoms

triệu chứng

56
New cards

tariff

thuế quan

57
New cards

tradition

truyền thống

58
New cards

treatments

phương pháp điều trị

59
New cards

violent attack

tấn công bạo lực

60
New cards

well-meaning

ý nghĩa tốt

61
New cards
62
New cards
63
New cards
64
New cards
65
New cards
66
New cards
67
New cards
68
New cards
69
New cards
70
New cards
71
New cards
72
New cards
73
New cards
74
New cards
75
New cards
76
New cards
77
New cards
78
New cards
79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards
95
New cards
96
New cards
97
New cards
98
New cards
99
New cards
100
New cards