1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sự cất cánh, chuyến bay đi (n)
cất cánh (v)
r.Abflug,-”e
abfliegen
nhà để xe (ô tô)
e.Garage,-n
xe ô tô con
r.Personenkraftwagen (Pkw)
bảo hiểm (n)
e.Versicherung,-en
lái xe về phía trước/lùi (cụm động từ)
vorwärts/rückwärts fahren
phanh, hãm phanh, thắng lại (v)
bremsen
hạ cánh, đáp xuống(v)
landen
đỗ xe (v)
parken
xăng(n)
s.Benzin
dầu diesel (Nhiên liệu cho xe động cơ diesel)
r.Diesel
vé tháng(n)
e.Monatskarte,-n
biển số xe (n)
s.Kennzeichen
đặt chuyến bay, đặt vé máy bay (cụm)
einen Flug buchen
trạm xăng, cây xăng
e.Tankstelle,-n
sân bay
r.Flughafen,-”
trạm dừng (xe buýt, xe điện)
e.Haltestelle
đổi phương tiện, đổi tàu/xe (v)
umsteigen
cơ quan kiểm định kỹ thuật (Viết tắt của Technischer Überwachungsverein (Hiệp hội giám sát kỹ thuật)
r.TÜV
xe cơ giới
s.Kraftfahrzeug,-e (Kfz)

(loại xe máy nhỏ, thường có chỗ để chân phẳng, phổ biến ở châu Âu
r.Scooter
đỗ, để, cất (vào nơi quy định) (v)
abstellen
rời khỏi, bỏ đi (v)
(Một chiếc máy bay rời khỏi sân bay và bay đi.)
verlassen
Ein Flugzeug verlässt einen Flughafen und fliegt weg.
một nơi nào đó, ở đâu đó (adv)
(Một chiếc máy bay không bay nữa, nó hạ cánh ở một nơi nào đó.)
irgendwo
Ein Flugzeug fliegt nicht mehr, kommt irgendwo an.

khán phòng, phòng hòa nhạc
s.Konzertsaal
Dàn nhạc giao hưởng lớn hoặc hội âm nhạc (thường xuất hiện trong tên gọi).
Tòa nhà, phòng hòa nhạc nơi dàn nhạc đó biểu diễn
e.Philharmonie
Hứa (v)
versprechen
có kế hoạch, dự định làm gì ((planen, beabsichtigen)
(Hôm nay bạn có dự định gì?)
vorhaben
Was hast du heute vor?