1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あきます
mở
しまります
đóng
電気がつきます
bật điện
きえます
tắt
こわれます
hỏng
われます
vỡ
おれます
gãy
やぶれます
rách
よごれます
bẩn
つきます
Có, dính
はずれます
bung, rời
とまります
dừng
まちがえます
nhầm
おとします
thả xuống, đánh rơi
かかります
Khoá (chìa khoá)
ふきます
lau chùi
とりかえます
thay
かたづきます
dọn dẹp
おさら
đĩa
おちゃわん
bát, chén
コップ
cốc
ガラス
ly
ふくろ
túi
しょるい
giấy tờ
えだ
cành cây
駅員
nhân viên nhà ga
こうばん
đồn cảnh sát
へんじ
trả lời
おさきにどうぞ
mời anh cứ về trước
今の電車
tàu điện vừa chạy
わすれもの
đồ bỏ quên
このくらい
cỡ tầm này, khoảng chừng này
がわ
phía
へん
chỗ
あみだな
giá để hành lý
たしか
chắc là
じしん
động đất
かべ
bức tường
はり
kim đồng hồ
さします
chỉ trỏ
たおれます
đổ
にし
phía tây
もえます
cháy
レポーター
phóng viên