1/13
Sources from DailyDictation
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hockey
US /ˈhɑki/
(n) khúc côn cầu
league
/liɡ/
(n): liên minh
Easter egg hunt
(n): săn trứng phục sinh
bunny
/ˈbəni/
(n): con thỏ

couch
/kaʊtʃ/
(n): đi văng (ghế dài không có tay vịn và tựa lưng, thường được dùng để nằm hoặc ngồi)
cottage
/ˈkɑdɪdʒ/
(n): ngôi nhà tranh
rake
/reɪk/
(n): cái cào
gather
/ˈɡæðər/
(v): lượm, tập trung thú gì đó
pile
/paɪl/
(lượng từ): đống
tape
(n): bằng đĩa
host family
(n): a family that provides accommodation and care for a student or visitor, often during cultural or language exchanges.
fall off
(v): rụng, rơi
FILL sth WITH sth
(v): lắp đầy cái gì đó vào cái gì đó
vibrant
US /ˈvaɪbrənt/
(adj): sôi động, tươi sáng