1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Baffle
/ˈbæf.əl/
làm bối rối/gây khó hiểu

Fiction
truyện hư cấu/điều tưởng tượng

Remote
hẻo lánh/xa xôi

Summit
/ˈsʌm.ɪt/ đỉnh núi

Altitude
/ˈæl.tɪ.tʃuːd/ độ cao so với mực nước biển

Fauna
hệ động vật

Access
tiếp cận
Accessible
có thể tiếp cận

Inaccessible
khó/không thể tiếp cận

Speculate
/ˈspek.jə.leɪt/ phỏng đoán/suy đoán

Terrain
/təˈreɪn/ địa hình/địa thế

Inhabit
sinh sống/cư trú ở

Sandstone structure
cấu trúc bằng đá sa thạch

Prevent someone from doing something
ngăn chặn ai khỏi làm việc gì

Dozen
tá (12 cái)

Ancient super continent
siêu lục địa cổ đại

Land mass
khối lục địa/vùng đất liền rộng lớn

Scratch the surface
mới chỉ chạm tới bề mặt/tìm hiểu rất sơ bộ

Mistify
làm bối rối/khiến ai khó hiểu
