1/14
Flashcards covering basic vocabulary in Chinese with their Vietnamese translations.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
同学
Bạn học
同事
Đồng nghiệp
朋友
Bạn bè
好朋友
Bạn tốt
女朋友
Bạn gái
男朋友
Bạn trai
闺蜜
Chị em tốt (khuê mật)
兄弟
Anh em tốt (huynh đệ)
家
Nhà
有
Có
有吗?
Có … ko
口
Lượng từ chỉ ng nhà
个
Lượng từ chung chỉ ng đồ vật
几
Mấy, vài
两
2 (chỉ số lượng)