1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
aboriginal (adj)
nguyên sơ, nguyên thủy
ancestor (n)
tổ tiên
anniversary (n)
lễ kỉ niệm, ngày lễ
ceremony (n)
nghi thức, nghi lễ
celebration (n)
sự tổ chức
bicentenary (n)
lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
assimilation (n)
sự đồng hoá
bravery (n)
sự dũng cảm
bridegroom (n)
chú rể
conflict (n)
sự xung đột
contract (n)
hợp đồng
contractual (n)
thuộc hợp đồng
conversely (adv)
ngược lại
coordinator (n)
người phối hợp
currency (n)
tiền tệ