Cultural Identity

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards

aboriginal (adj)

nguyên sơ, nguyên thủy

2
New cards

ancestor (n)

tổ tiên

3
New cards

anniversary (n)

lễ kỉ niệm, ngày lễ

4
New cards

ceremony (n)

nghi thức, nghi lễ

5
New cards

celebration (n)

sự tổ chức

6
New cards

bicentenary (n)

lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần

7
New cards

assimilation (n)

sự đồng hoá

8
New cards

bravery (n)

sự dũng cảm

9
New cards

bridegroom (n)

chú rể

10
New cards

conflict (n)

sự xung đột

11
New cards

contract (n)

hợp đồng

12
New cards

contractual (n)

thuộc hợp đồng

13
New cards

conversely (adv)

ngược lại

14
New cards

coordinator (n)

người phối hợp

15
New cards

currency (n)

tiền tệ