1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
attract
v
hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút
compare
v
so sánh, đối chiếu
competition
n
(sự, cuộc) cạnh tranh, tranh giành, thi đấu
consume
v
tiêu thụ, tiêu dùng
convince
v
thuyết phục
currently
adv
hiện thời, hiện nay, lúc này
fad
n
mốt nhất thời, sự thích thú tạm thời
dở hơi, gàn dở
inspiration
n
(sự, người, vật) truyền cảm hứng, gây cảm hứng
market
n
thị trường, chợ, nơi mua bán sản phẩm…
persuasion
n
(sự) thuyết phục, làm cho tin
chú ý: persuade > convince
productive
adj
sản xuất, sinh sản
sinh lợi nhiều, có hiệu quả, hữu ích
có năng suất, có hiệu quả, sinh lợi cao
satisfaction
n
sự làm thỏa mãn, sự hài lòng