Thẻ ghi nhớ: Hiring, Training, Salaries and Benefits | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 PM on 10/29/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

reject

(v) từ chối, bác bỏ

2
New cards

rejection

(n) sự từ chối

3
New cards

rejecting

(gerund) việc từ chối

4
New cards

succeed

(v) thành công

5
New cards

success

(n) sự thành công

6
New cards

successful

(a) thành công

7
New cards

hire

(v) thuê, mướn
(n) người được thuê, nhân viên

8
New cards

negotiate

(v) đàm phán, thương lượng

9
New cards

negotiation

(n) sự đàm phán, sự thương lượng

10
New cards

negotiator

(n) người đàm phán

11
New cards

retire

(v) nghỉ hưu

12
New cards

retirement

(n) sự nghỉ hưu

13
New cards

retired

(a) đã nghỉ hưu

14
New cards

compensate

(v) đền bù, bồi thường

15
New cards

compensation

(n) sự bồi thường, đền bù

16
New cards

compensatory

(a) đền bù

17
New cards

train

(v) đào tạo

18
New cards

trainer

(n) người huấn luyện

19
New cards

trainee

(n) thực tập sinh

20
New cards

keep up with

(ph.v) giữ liên lạc với, bắt kịp với

21
New cards

generate

(v) tạo ra

22
New cards

generation

(n) sự tạo ra

23
New cards

generated

(a) được tạo ra

24
New cards

generator

(n) máy phát điện

25
New cards

stay on track

(ph.v) đi đúng hướng, đúng tiến độ

26
New cards

benefit

(v) được lợi
(n) lợi ích

27
New cards

beneficial

(a) có lợi

28
New cards

eligible

(a) đủ tư cách, thích hợp, đủ tiêu chuẩn

29
New cards

conduct

(v) tiến hành, thực hiện
(n) cách ứng xử

30
New cards

conductor

(n) người soát vé, người dẫn đầu

31
New cards

update

(v) cập nhật

32
New cards

be aware of

(ph.v) nhận thức được, ý thức được, lưu ý

33
New cards

look up to

(ph.v) ngưỡng mộ

34
New cards

mentor

(n) người cố vấn, người hướng dẫn

35
New cards

delicately

(adv) một cách khéo léo, tế nhị

36
New cards

flexibly

(adv) một cách linh hoạt

37
New cards

basis

(n) cơ sở, nền tảng

38
New cards

base

(v) căn cứ, dựa vào

39
New cards

based

(a) được dựa trên

40
New cards

raise

(v) tăng
(n) sự tăng (lương)

41
New cards

flexibility

(n) sự linh hoạt

42
New cards

flexible

(a) linh hoạt, mềm dẻo

43
New cards

set up

(ph.v) cài đặt, bố trí

44
New cards

wage

(n) tiền công; lương (trả theo giờ làm việc)

45
New cards

vested

(a) được trao cho, được quyền, đảm bảo quyền lợi