1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
high-flyer (n) /ˌhaɪ ˈflaɪə(r)/
người có nhiều tham vọng và khả năng thành công
ambition (n) /æmˈbɪʃn/
tham vọng
cheerfulness (n) /ˈtʃɪəflnəs/
sự vui vẻ
creativity (n) /ˌkriːeɪˈtɪvəti/
sự sáng tạo
enthusiasm (n) /ɪnˈθjuːziæzəm/
sự nhiệt tình
optimism (n) /ˈɒptɪmɪzəm/
sự lạc quan
pessimism (n) /ˈpesɪmɪzəm/
sự bi quan
flexibility (n) /ˌfleksəˈbɪləti/
sự linh hoạt
generosity (n) /ˌdʒenəˈrɒsəti/
sự hào phóng
honesty (n) /ˈɒnəsti/
sự thành thật
idealism (n) /aɪˈdiːəlɪzəm/
chủ nghĩa lý tưởng
loyalty (n) /ˈlɔɪəlti/
sự trung thành
maturity (n) /məˈtʃʊərəti/
sự trưởng thành
modesty (n) /ˈmɒdəsti/
sự khiêm tốn
patience (n) /ˈpeɪʃns/
tính kiên nhẫn
punctuality (n) /ˌpʌŋktʃuˈæləti/
tính đúng giờ
realism (n) /ˈriːəlɪzəm/
chủ nghĩa hiện thực
seriousness (n) /ˈsɪəriəsnəs/
tính nghiêm túc
sociability (n) /ˌsəʊʃəˈbɪləti/
tính hòa đồng
stubbornness (n) /ˈstʌbənnəs/
tính cứng đầu
sympathy (n) /ˈsɪmpəθi/
sự đồng cảm
thoughtfulness (n) /ˈθɔːtflnəs/
sự chu đáo
initiative (n) /ɪˈnɪʃətɪv/
óc sáng tạo, tính chủ động
courage (n) /ˈkʌrɪdʒ/
lòng dũng cảm
devotion (n) /dɪˈvəʊʃn/
sự cống hiến
determined (adj) /dɪˈtɜːmɪnd/
quyết tâm
inspiring (adj) /ɪnˈspaɪərɪŋ/
truyền cảm hứng
avid (adj) /ˈævɪd/
rất nhiệt tình
impact (n) /ˈɪmpækt/
ảnh hưởng
widespread (adj) /ˈwaɪdspred/
rộng khắp
prompt (v) /prɒmpt/
khiến điều gì xảy ra
spark (v) /spɑːk/
làm phát sinh
undeniable (adj) /ˌʌndɪˈnaɪəbl/
không thể phủ nhận
contract (v) /kənˈtrækt/
mắc phải (bệnh)
rage (n) /reɪdʒ/
cơn tức giận
impaired (adj) /ɪmˈpeəd/
bị suy yếu
irrelevant (adj) /ɪˈreləvənt/
không liên quan
a sense of humour (phrase)
khiếu hài hước
common sense (phrase)
khả năng suy nghĩ hợp lý
make a difference (phrase)
tạo nên sự khác biệt
count on somebody (phrase)
dựa vào ai