Set 5

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

100 Terms

1
New cards

재능

(n) tài năng

2
New cards

나누다

(v) chia, chia sẻ

3
New cards
나눔
(n) sự chia sẻ, sự san sẻ
4
New cards
배기가스
(n) khí thải
5
New cards
공해
(n) ô nhiễm môi trường
6
New cards
차량
(n) lượng xe, toa tàu
7
New cards
달콤하다
(adj) ngọt ngào, ngọt
8
New cards
망치다
(v) huỷ hoại, phá huỷ
9
New cards

근검

(n) sự cần kiệm

10
New cards
저축
(n) sự tiết kiệm
11
New cards
모범
(n) hình mẫu, sự gương mẫu
12
New cards

방심하다

(v) an tâm

13
New cards
중간
(n) trung gian, ở giữa
14
New cards
밸브
(n) van, chốt
15
New cards
잠그다
(v) khoá, tắt
16
New cards
정기
(n) định kì
17
New cards
점검
(n) sự rà soát
18
New cards
꾸준히
(phó từ) đều đặn, thường xuyên
19
New cards

방심하다

(v) an tâm

20
New cards
충분하다
(adj) đầy đủ, đủ
21
New cards
장수
(n) sự trường thọ
22
New cards

지름길

đường tắt

23
New cards
가전제품
(n) sản phẩm điện gia dụng
24
New cards
벨소리
tiếng chuông
25
New cards
짧다
(adj) ngắn
26
New cards
보행자
(n) người đi bộ
27
New cards
천천히
chầm chậm
28
New cards
양보
(n) sự nhường lại
29
New cards
(n) tội, tội lỗi
30
New cards
곱다
(adj) đẹp, thanh tao, mềm mại
31
New cards
마디
(n) giai điệu, lời
32
New cards
이후
(n) sau này, mai này, mai đây
33
New cards
검사
(n) kiểm tra
34
New cards
사항
(n) điều khoản, thông tin
35
New cards
운행
(n) sự vận hành, sự dịch chuyển
36
New cards
영업
(n) việc kinh doanh
37
New cards
특징
(n) đặc trưng
38
New cards
수업
(n) sự dạy học, sự giảng dạy
39
New cards
주의 사항
điểm chú ý, nội dung chú ý
40
New cards
주의
chú ý
41
New cards
보관
(n) sự bảo quản
42
New cards
냉장
(n) sự đông lạnh
43
New cards

실온

(n) nhiệt độ phòng

44
New cards
서늘하다
(adj) hơi lạnh, lành lạnh
45
New cards
접수
(n) sự tiếp nhận, sự thu nhận
46
New cards
방송
(n) việc phát sóng
47
New cards
관람
(n) việc tham quan
48
New cards
문의
(n) việc hỏi, việc tìm hiểu
49
New cards
평가
(n) sự đánh giá, sự nhận xét
50
New cards
소감
(n) cảm nghĩ, cảm tưởng
51
New cards

후기

(n) sự hứa hẹn, sự ước hẹn

52
New cards
포장
(n) (sự) đóng gói, đóng bao bì
53
New cards
개봉
(n) sự bóc nhãn, sự bóc tem
54
New cards
상영
(n) sự trình chiếu
55
New cards

주연

(n) vai chính, việc đóng vai chính

56
New cards
배우
(n) diễn viên
57
New cards
반드시
(phó từ) nhất thiết
58
New cards
상처
(n) vết thương
59
New cards
부위
(n) nơi, phần, chỗ
60
New cards
연고
(n) thuốc mỡ, thuốc bôi ngoài da
61
New cards
바르다
(v) dán, bôi, trát
62
New cards
소독
(n) sự khử trùng, sự diệt khuẩn
63
New cards
더욱
(phó từ) hơn nữa
64
New cards
연구회
(n) hội nghiên cứu
65
New cards
바둑
(n) cờ vây
66
New cards

투명하다

(adj) trong suốt, trong vắt, minh bạch

67
New cards
유리
(n) thủy tinh
68
New cards
전자레인지
(n) lò vi sóng
69
New cards
데우다
(v) làm nóng, hâm nóng
70
New cards
튼튼하다
(adj) rắn chắc, vững chắc, khoẻ mạnh
71
New cards
신분증
(n) chứng minh thư
72
New cards
지참
(n) sự mang theo
73
New cards

운전면허증

giấy phép lái xe

74
New cards
전진
(n) sự tiến triển
75
New cards
영수증
(n) hoá đơn
76
New cards
신형
(n) loại hình mới
77
New cards
이내
(n) trong vòng
78
New cards
금방
(phó từ) nhanh chóng, sớm, không bao lâu
79
New cards
지다
(v) tàn, rụng (hoa)
80
New cards
살펴보다
(v) soi xét, xem xét, suy xét
81
New cards
여름용
(n) đồ dùng cho mùa hè
82
New cards
만지다
(v) sờ, mó, chạm
83
New cards
약간
(phó từ) hơi, một chút
84
New cards
거칠다
(adj) sần sùi, thô kệch
85
New cards
움직이다
(v) di chuyển, động đậy, biến động
86
New cards
단체
(n) đoàn thể, tổ chức
87
New cards
(n) nơi, chỗ, địa điểm
88
New cards
짜다
(v) lên, lập (kế hoạch)
89
New cards
늘어나다
(v) tăng lên
90
New cards
대형
(n) quy mô lớn
91
New cards
(n) luật pháp
92
New cards
활성화
(n) sự thúc đẩy phát triển, sự phát triển
93
New cards
어떻게든
bằng cách nào đó, dù thế nào đi chăng nữa
94
New cards
살리다
(v) làm sống lại, vực dậy, cứu
95
New cards
요새
(n) gần đây, dạo này
96
New cards
목욕하다
(v) tắm
97
New cards
무엇보다도
hơn hết, quan trọng nhất
98
New cards
그러다 보면
nếu làm như vậy thì sẽ
99
New cards
짧다
(adj) ngắn
100
New cards
지시
(n) chỉ thị, chỉ đạo