1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
employer
chủ, người sử dụng lao động
employee
người lao động (được thuê)
staff
nhân sự
job
công việc
work
việc làm
career
sự nghiệp
earn
kiếm (tiền)
win
thắng, trúng giải thưởng
gain
đạt được (thành tích)
raise
tăng lên (ngoại động từ)
rise
tăng lên (nội động từ)
wage(s)
tiền lương, tiền công
salary
tiền lương (hàng tháng, hàng năm)
pay
tiền lương
commute
đi lại (từ nhà đến chỗ làm)
deliver
giao (hàng)
retire
nghỉ hưu
resign
từ chức
fire
đuổi việc bằng biện pháp trừng phạt
sack
sa thải
make redundant
quá nhân sự nên đuổi việc
overtime
thời gian làm thêm
promotion
sự thăng chức
pension
tiền lương hưu
company
công ty
firm
công ty, doanh nghiệp
business
doanh nghiệp mua bán
union
hội liên hiệp
charity
tổ chức từ thiện