Unit 28: Work and business

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

29 Terms

1
New cards

employer

chủ, người sử dụng lao động

2
New cards

employee

người lao động (được thuê)

3
New cards

staff

nhân sự

4
New cards

job

công việc

5
New cards

work

việc làm

6
New cards

career

sự nghiệp

7
New cards

earn

kiếm (tiền)

8
New cards

win

thắng, trúng giải thưởng

9
New cards

gain

đạt được (thành tích)

10
New cards

raise

tăng lên (ngoại động từ)

11
New cards

rise

tăng lên (nội động từ)

12
New cards

wage(s)

tiền lương, tiền công

13
New cards

salary

tiền lương (hàng tháng, hàng năm)

14
New cards

pay

tiền lương

15
New cards

commute

đi lại (từ nhà đến chỗ làm)

16
New cards

deliver

giao (hàng)

17
New cards

retire

nghỉ hưu

18
New cards

resign

từ chức

19
New cards

fire

đuổi việc bằng biện pháp trừng phạt

20
New cards

sack

sa thải

21
New cards

make redundant

quá nhân sự nên đuổi việc

22
New cards

overtime

thời gian làm thêm

23
New cards

promotion

sự thăng chức

24
New cards

pension

tiền lương hưu

25
New cards

company

công ty

26
New cards

firm

công ty, doanh nghiệp

27
New cards

business

doanh nghiệp mua bán

28
New cards

union

hội liên hiệp

29
New cards

charity

tổ chức từ thiện