1/134
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
film buff
(n) người am hiểu/nghiện điện ảnh.
footage
(n) đoạn phim, cảnh quay.
inundate
(v) tràn ngập, làm ngập (thông tin, câu hỏi).
unravel
(v) dần hé lộ, làm sáng tỏ (cốt truyện).
pterosaur
(n) thằn lằn bay (loài bò sát bay đã tuyệt chủng).
still
(n) ảnh tĩnh từ phim.
soundtrack
(n) nhạc phim.
taste
(n) gu, sở thích (thẩm mỹ).
blockbuster
(n) phim bom tấn.
sugary-sweet
(adj) ngọt xớt, quá ngọt ngào (đến mức giả tạo).
exhilarating
(adj) làm phấn chấn, hứng khởi.
director
(n) đạo diễn.
contributor
(n) người đóng góp nội dung (video).
submit
(v) nộp, trình (báo cáo, đơn).
make up
(phr v) tạo nên, cấu thành.
shoot
(v) quay phim.
sift through
(phr v) sàng lọc, xem xét kỹ lưỡng.
paste together
(expr) dán, ghép (các đoạn video) lại với nhau.
feature-length
(adj) có độ dài bằng một bộ phim điện ảnh (khoảng 90 phút).
heart-warming
(adj) ấm áp, cảm động (theo hướng tích cực).
deny
(v) từ chối cho ai đó điều gì.
veteran
(n) cựu chiến binh.
desperate
(adj) tuyệt vọng, liều lĩnh.
application
(n) đơn xin, hồ sơ ứng tuyển.
fierce opposition
(expr) sự phản đối quyết liệt.
cutting-edge
(adj) tiên tiến, hiện đại nhất.
dominant
(adj) có ưu thế, thống trị.
fall to
(phr v) là trách nhiệm của (ai đó).
reptile
(n) loài bò sát.
defy
(v) thách thức (sự kỳ vọng, niềm tin).
gravity
(n) trọng lực.
state-of-the-art
(adj) hiện đại nhất, tiên tiến nhất.
capture
(v) nắm bắt, thể hiện thành công (không khí, cảm xúc).
electrifying
(adj) náo nức, đầy sôi động.
immersed
(adj) đắm chìm, mải mê.
ecstatic
(adj) ngây ngất, hạnh phúc tràn trề.
heart-rending
(adj) đau lòng, xót xa.
tender age
(expr) độ tuổi còn non nớt/ngây thơ.
flee
(v) chạy trốn khỏi.
daring
(adj) táo bạo, liều lĩnh.
marry off
(phr v) gả đi.
track down
(phr v) tìm ra, truy vết.
catwalk
(n) sàn catwalk (sàn diễn thời trang).
enlist
(v) tranh thủ, nhờ vả (sự giúp đỡ).
illiterate
(adj) mù chữ, không biết đọc viết.
portray
(v) chân dung, mô tả, đóng vai.
struggle
(n) sự đấu tranh, nỗ lực khó khăn.
faint-hearted
(adj) yếu tim, nhút nhát.
aisle
(n) lối đi giữa các hàng ghế.
backstage
(n) hậu trường.
foyer
(n) sảnh chờ (trong rạp phim, nhà hát).
interval
(n) khoảng thời gian nghỉ giữa hiệp/vở diễn.
row
(n) hàng ghế.
set
(n) bối cảnh, dàn dựng sân khấu.
usher
(n) người dẫn chỗ.
wings
(pl n) cánh gà sân khấu.
minimalist
(adj) tối giản.
chick flick
(n) phim dành cho phụ nữ.
tear-jerker
(n) phim ủy mị, phim lấy nước mắt.
woe
(n) nỗi đau buồn, tai ương.
exploitable
(adj) có thể khai thác được.
tug at sb's heartstrings
(expr) chạm tới nỗi lòng, gây xúc động mạnh.
underdog
(n) người yếu thế (ít có khả năng thành công).
chic
(adj) sang trọng, hợp thời trang.
allure
(n) sức lôi cuốn, sự quyến rũ.
reveal
(v) tiết lộ.
release
(v) phát hành (phim, nhạc).
rehearse
(v) diễn tập.
heartthrob
(n) người đàn ông quyến rũ (làm say mê phái nữ).
compile
(v) biên soạn, thu thập.
rank
(v) xếp hạng.
animate
(v) dựng phim hoạt hình.
crucial
(adj) cực kỳ quan trọng.
deem
(v) coi là, cho là.
dressing room
(n) phòng thay đồ, phòng hóa trang.
female lead
(n) vai nữ chính.
title role
(n) vai chính (có tên trùng với tựa đề phim).
stage fright
(n) nỗi sợ sân khấu.
dress rehearsal
(n) buổi tổng duyệt (có mặc trang phục diễn).
cast
(n) dàn diễn viên.
opening night
(n) đêm khai mạc.
standing ovation
(n) sự hoan nghênh nhiệt liệt (khán giả đứng dậy vỗ tay).
showbiz
(n) ngành giải trí.
flamboyantly
(adv) rực rỡ, hào nhoáng, gây chú ý.
in character
(expr) nhập vai, đúng tính cách nhân vật.
crew
(n) đoàn làm phim, đội ngũ nhân viên.
extra
(n) diễn viên quần chúng.
to the accompaniment of
(expr) dưới sự đệm nhạc của.
wild applause
(expr) tràng pháo tay nồng nhiệt.
at a moment's notice
(expr) thông báo tức thì, ngay lập tức.
understudy
(n) diễn viên dự bị (thay thế khi diễn viên chính vắng mặt).
enviously
(adv) một cách ghen tị.
inhabit
(v) cư trú, sống tại.
strive
(v) phấn đấu, nỗ lực.
audition
(v) thử vai.
publicity
(n) sự quảng bá, sự công khai.
pull out
(phr v) rút khỏi (một thỏa thuận).
stand-up comedy
(n) hài độc thoại.
premiere
(n) buổi công chiếu đầu tiên.
leading man
(n) vai nam chính.