1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
promissory note
kỳ phiếu (cam kết trả tiền vô điều kiện bằng văn bản)
reimbursement bank
ngân hàng bồi hoàn (ngân hàng được ngân hàng phát hành chỉ định để hoàn trả lại tiền cho ngân hàng chiết khấu)
negotiating bank
ngân hàng chiết khấu (ngân hàng đứng ra chiết khấu bộ chứng từ cho người xuất khẩu trước khi ngân hàng phát hành thanh toán)
maturity/due date
ngày đáo hạn
dishonor
từ chối (thanh toán)
margin deposit
tiền ký quỹ (khoản tiền mà người nhập khẩu phải ký với ngân hàng mở L/C)
subsidiary
công ty con
preserve
dự trữ
obtaining cash
thu tiền mặt/lấy tiền mặt
abandoning
từ bỏ
consignment
lô hàng
defer presentation
trì hoãn việc xuất trình
corresponding relationship
mối quan hệ đại lý
settle
giải quyết
possession
sở hữu
acknowledging
xác nhận/chấp nhận
effect
thực hiện
instruct
to order or tell someone to do something (chỉ thị)