hsk4-bài 1,2,3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

95 Terms

1
New cards

法律

pháp luật,luật

2
New cards

hai

3
New cards

印象

ấn tượng

4
New cards

sâu sắc

5
New cards

熟悉

hiểu rõ

6
New cards

不仅

không những,chẳng những

7
New cards

性格

tính cách,tính nết

8
New cards

开玩笑

nói đùa,đùa

9
New cards

从来

từ trước đến nay,từ trước đến giờ

10
New cards

最好

tốt nhất

11
New cards

共同

chung,cùng

12
New cards

适合

phù hợp

13
New cards

幸福

hạnh phúc

14
New cards

生活

cuộc sống,sống

15
New cards

vừa,vừa mới

16
New cards

浪漫

lãng mạn

17
New cards

đủ

18
New cards

缺点

khuyết điểm,thiếu sót

19
New cards

接受

chấp nhận

20
New cards

羡慕

ước ao,ngưỡng mộ

21
New cards

爱情

tình yêu

22
New cards

星星

ngôi sao

23
New cards

即使

cho dù

24
New cards

加班

tăng ca

25
New cards

chiếu sáng,tỏa sáng

26
New cards

感动

cảm động

27
New cards

自然

đương nhiên,hiển nhiên

28
New cards

原因

nguyên nhân

29
New cards

互相

lẫn nhau,qua lại

30
New cards

吸引

hấp dẫn,thu hút

31
New cards

幽默

hóm hỉnh,khôi hài

32
New cards

脾气

tính tình,tính khí

33
New cards

适应

thích nghi

34
New cards

kết giao

35
New cards

平时

lúc thường,ngày thường

36
New cards

đi dạo

37
New cards

短信

tin nhắn

38
New cards

正好

đúng lúc,được dịp

39
New cards

聚会

gặp gỡ,cuộc họp mặt

40
New cards

联系

liên hệ

41
New cards

差不多

gần như,hầu như

42
New cards

专门

đặc biệt,riêng biệt

43
New cards

毕业

tốt nghiệp

44
New cards

麻烦

làm phiền

45
New cards

张远

Trương Viễn

46
New cards

好像

giống như,dường như

47
New cards

重新

lần nữa,lại một lần nữa

48
New cards

尽管

cho dù,mặc dù

49
New cards

真正

chân chính,thật sự

50
New cards

友谊

tình bạn

51
New cards

丰富

làm phong phú

52
New cards

无聊

vô vị,nhàm chán

53
New cards

讨厌

ghét,không thích

54
New cards

lại

55
New cards

周围

xung quanh

56
New cards

交流

giao lưu,trao đổi

57
New cards

理解

hiểu

58
New cards

镜子

gương,gương soi

59
New cards

trong khi đó,mà

60
New cards

khi

61
New cards

困难

khó khăn

62
New cards

及时

đúng lúc,kịp thời

63
New cards

đi cùng,ở bên cạnh

64
New cards

rất

65
New cards

紧张

hồi hộp,căng thẳng

66
New cards

信心

lòng tin,sự tự tin

67
New cards

能力

năng lực,khả năng

68
New cards

招聘

tuyển dụng

69
New cards

提供

cung cấp

70
New cards

失业

thất nghiệp

71
New cards

负责

phụ trách,chịu trách nhiệm

72
New cards

本来

lúc đầu,trước đây

73
New cards

应聘

xin việc

74
New cards

材料

tư liệu,tài liệu

75
New cards

符合

phù hợp

76
New cards

通知

báo tin

77
New cards

律师

luật sư

78
New cards

专业

chuyên nghành

79
New cards

另外

ngoài ra

80
New cards

收入

thu nhập

81
New cards

咱们

chúng ta,chúng mình

82
New cards

安排

sắp xếp

83
New cards

首先

trước hết,trước tiên

84
New cards

正式

chính thức,trang trọng

85
New cards

để lại

86
New cards

其次

thứ hai,sau đó

87
New cards

诚实

thành thật

88
New cards

改变

thay đổi

89
New cards

感觉

cảm giác,cảm nghĩ

90
New cards

判断

nhận xét,đánh giá

91
New cards

顾客

khách hàng

92
New cards

准时

đúng giờ

93
New cards

不管

bất kể,bất luận

94
New cards

với,và

95
New cards

约会

hẹn gặp,hẹn hò