TOEIC MS THĂM

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:27 PM on 5/7/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Stack up = Pile (v)

Chất đống

2
New cards

Pier = Dock (n)

Bến tàu

3
New cards

Boarding = Getting on (v)

Lên tàu, xe

4
New cards

Plug in (v)

Cắm điện

5
New cards

Purse (n)

cái túi

6
New cards

Receptionist (n)

lễ tân

7
New cards

Cart = Trolley (n)

xe đẩy

8
New cards

March (n)

dậm chân, đi đều, diễu hành

9
New cards

Ink Cartridge (n)

Khay đựng máy in

10
New cards

Make / Place an order

order

11
New cards

Tap (n)

Vòi nước

12
New cards

Travel arrangement (n)

Sắp xếp đi lại

13
New cards

Reimburse (v)

Hoàn tiền

14
New cards

Department store (n)

Cửa hàng bách hóa

15
New cards

Enroll in (v)

đăng ký

16
New cards

Manual (n)

Cẩm nang

17
New cards

Exceptional = Outstading (adj)

nổi bật

18
New cards

Retain (v)

giữ lại

19
New cards

Equipment = Appliance (n)

thiết bị

20
New cards

Brochure (n)

sách quảng cáo

21
New cards

Be responsible for - Be in charge of - Be held accountable for

chịu trách nhiệm cho

22
New cards

Be eligible for st

có đủ khả năng, điều kiện

23
New cards

Qualify for (v)

làm cho đủ khả năng

24
New cards

Inspection (n)

Sự kiểm tra, thanh tra

25
New cards

Sit = be seated

ngồi

26
New cards

Window blind

rèm cửa sổ

27
New cards

Statue (mount)

Bức tượng (dựng lên)

28
New cards

Occupied

chiếm, có người

29
New cards

Point at

chỉ vào

30
New cards

Sail / Sailing (v)

căng buồm, cánh buồm

31
New cards

Lean (on/against)

Dựa vào

32
New cards

Lean (over/forward/toward)

chồm tới

33
New cards

Advisory (adj)

tư vấn, cố vấn

34
New cards

Conference = Convention (n)

hội nghị

35
New cards

Leave a message with

để lại lời nhắn với

36
New cards

Acquire (v)

đạt được, thâu tóm

37
New cards

Technician (n)

Kỹ thuật viên

38
New cards

Paddle a boat (v)

Chèo thuyền

39
New cards

Pass (n)

giấy thông hành, vé vào cửa

40
New cards

Banquet (n)

tiệc lớn, tiệc chiêu đãi

41
New cards

Look into (v)

kiểm tra, xem xét

42
New cards

Include = Contain = Consist of (v)

bao gồm, chứa đựng

43
New cards

itinerary (n)

lịch trình đi lại, hành trình

44
New cards

Fill out a form (v)

điền vào đơn/ biểu mẫu

45
New cards

verify = confirm (v)

xác nhận, xác minh

46
New cards

Invoice = bill = receipt (n)

hóa đơn

47
New cards

Expense = cost = expenditure (n)

khoản chi phí

48
New cards

substitute = replace (v)

thay thế

49
New cards

Hand in = submit = turn in (v)

nộp

50
New cards

rent (n)

tiền thuê nhà

51
New cards

Mandatory = Obligated (adj)

Bắt buộc

52
New cards

waranty (n)

bảo hành

53
New cards

expire (v)

hết hạn

54
New cards

Beneath (prep)

bên dưới

55
New cards

classical literature (n)

văn học cổ điển

56
New cards

videoconferencing (n)

hội nghị trực tuyến

57
New cards

memo (n)

thông báo

58
New cards

tire = tyre (n) / pump um a tire

lốp xe

59
New cards

charge = fee (n)

phí, tiền phí

60
New cards

Admission charges

phí nhập học

61
New cards

Facility = Infrastructure (n)

tiện nghi, cơ sở vật chất

62
New cards

Coordinator (n)

nhân viên điều phối

63
New cards

exceed (v)

vượt quá

64
New cards

interrupt (v)

làm gián đoạn

65
New cards

renovate = remodel (v)

sửa chửa lại, tân trang lại

66
New cards

in preparation for

Để chuẩn bị cho

67
New cards

expedited (shipping) adj

nhanh tốc hành (giao hàng)

68
New cards

terminate (v)

chấm dứt

69
New cards

vary (v)

làm cho khác nhau, đa dạng

70
New cards

solicit (donation) v

kêu gọi (quyên góp)

71
New cards

Tank (n)

thùng, bể chứa, bình

72
New cards

luncheon (n)

tiệc trưa

73
New cards

lecture (n)

bài giảng, bài diễn thuyết

74
New cards

tenant (n)

người thuê (nhà, đất)

75
New cards

Architect (n)

Kiến trúc sư

76
New cards

Polish (v)

đánh bóng

77
New cards

Waive (v)

từ bỏ, khước từ, hủy, miễn (học phí,…)

78
New cards

Shuttle (n)

trung chuyển, đưa đón

79
New cards

eager to (adj)

háo hức

80
New cards

Caterer (n)

nhà cung cấp lương thực, thực phẩm

81
New cards

Car dealer (n)

Đại lý xe ô tô

82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards
95
New cards
96
New cards
97
New cards
98
New cards
99
New cards
100
New cards