1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
olive
– n – /ˈɒlɪv/ – quả ô liu
extinct
– adj – /ɪkˈstɪŋkt/ – tuyệt chủng
ambulance
– n – /ˈæmbjələns/ – xe cứu thương
postcard
– n – /ˈpəʊstkɑːd/ – bưu thiếp
geography
– n – /dʒiˈɒɡrəfi/ – địa lý
traffic
– n – /ˈtræfɪk/ – giao thông
museum
– n – /mjuˈzɪəm/ – bảo tàng
rucksack
– n – /ˈrʌksæk/ – ba lô
mechanic
– n – /məˈkænɪk/ – thợ sửa máy
semester
– n – /sɪˈmestə(r)/ – học kỳ
adapt
– v – /əˈdæpt/ – thích nghi
sparrow
– n – /ˈspærəʊ/ – chim sẻ
cartoon
– n – /kɑːˈtuːn/ – phim hoạt hình; tranh biếm họa
artist
– n – /ˈɑːtɪst/ – nghệ sĩ
quiz
– n – /kwɪz/ – bài kiểm tra ngắn, câu đố
cereal
– n – /ˈsɪəriəl/ – ngũ cốc
theatre
– n – /ˈθɪətə(r)/ – nhà hát
wish
– v / n – /wɪʃ/ – ước; điều ước
hit
– v – /hɪt/ – đánh, đập
apartment
– n – /əˈpɑːtmənt/ – căn hộ