1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
활발하다
hoạt bát, nhanh nhẹn
명랑하다
sáng sủa, vui vẻ, rạng rở
밝다
sáng sủa, tươi vui
착하다
hiền lành, ngoan
조용하다
lặng lẽ, im lặng, trầm tính
얌전하다
nhẹ nhàng, dịu dàng, thanh lịch
솔직하다
thật thà, thẳng thắng
고집이 세다
bảo thủ, bướng bỉnh, cứng đầu
치분하다
bình tĩnh, điềm tĩnh
(성격이)급하다
vội vàng, hấp tấp, nóng tính
적극적이다
tích cực, năng động
소극적이다
tiêu cực
사교적이다
dễ gần, thân mật, có tài xã giao
내성적이다
trầm lắng, có nội tâm
재주가 많다
nhiều tài, có tài
유머감각이 있다
có tính vui nhộn, thích pha trò
부지런하다
chăm chỉ, cần cù
게으르다
lười nhác
믿음직하
đáng tin
이해심이 많다
dễ thông cảm, bao dung
말이 많다
nói nhiều
정이 많다
giàu tình cảm
생각이 깊다
suy nghĩ sâu sắc
마음이 넓다
độ lượng, rộng lồng
성설하다
thành thật
책임감이 강하다
có trách nhiệm cao
눈이 높다
kén chọn, tiêu chuẩn cao
발이 넓다
quan hệ rộng
입이 무겁다
trầm lặng, ít nói, kín miệng
입이 가볍다
nói nhiều
귀가 얇다
cả tin
코대가 높다
kiêu căng, trịch thượng
격려하다
khích lệ, động viên
계산적이다
mang tính thống kê
글씨
chữ viết
긍정적이다
mang tính tích cực
긴장하다
căng thẳng
다양하다
đa dạng, nhiều loại
다투다
cãi nhau
닮다
giống
바느질
khâu vá
분석적이다
mang tính phân tích
소년소녀가장
(cô bé cậu bé) gánh vác gia đình
(성격이) 시원시원하다
tính tình dễ chịu, tính xởi lởi
신중하다
thận trọng
아이디어
ý tưởng
외향적이다
có tính hướng ngoại
유능하다
có khả năng
자기중심적
lấy mình làm trung tâm
자유롭다
tự do
주장이 강하다
chủ trương mạnh mẽ, ý kiến mạnh mẽ
지도자
người lãnh đạo
(일에) 집중하다
tập trung (vào công việc)
찹다
chịu đựng
참여하다
tham dự
추진하다
thúc đẩy
(감겅이) 풍부하다
giàu tình cảm
학과 대표
đại diện khoa
합리적이다
hợp lí
혈액형
nhóm máu
호기심
tính tò mò, lòng hiếu kì