esl

full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

63 Terms

1

brave

dũng cảm

2

charming

duyên dáng , có duyên

3

laid-back

thoải mái 

4

creative

sáng tạo

5

talented

tài năng

6

active

năng động

7

positive

tích cực

8

cheerful

vui vẻ , phấn khởi

9

do your best

cố gắng hết sức

10

do work

làm công việc

11

make a mistake

mắc sai lầm

12

make an appearance

xuất hiện

13

get a job

kiếm được việc làm 

14

get a reputation

có được danh tiếng 

15

lose your life

to die

16

lose a race

thua cuộc đua 

17

take a risk

mạo hiểm

18

take a photograph 

chụp ảnh

19

form a group

lập nhóm

20

form an opinion

hình thành quan điểm

21

science

khoa học 

22

physics

vật lý

23

biology

sinh học

24

chemistry

hoá học

25

music

âm nhạc

26

art education

giáo dục nghệ thuật

27

drama

kịch nghệ

28

design and technology

thiết kế và kĩ thuật

29

geography

địa lý

30

history

lịch sử

31

english

tiếng anh

32

pe

thể thao

33

ict

tin học

34

math

toán

35

spanish

tiếng tây ban nha

36

believe

tin tưởng

37

concentrate

tập trung

38

guess

đoán , phỏng đoán

39

imagine

tưởng tượng

40

realise

nhận ra

41

recognise

nhận diện

42

remember

nhớ

43

suppose

nghĩ rằng

44

think

nghĩ

45

wonder 

thắc mắc

46

action film

phim hành động

47

animated film

phim hoạt hình

48

comedy

phim hài

49

documentary

phim tài liệu

50

horror film

phim kinh dị

51

romantic comedy

phim hài lãng mạn

52

science fiction

phim khoa học viễn tưởng

53

thriller

phim giật gân

54

cartoon

phim hoạt hình

55

chat show

chương trình phỏng vấn người nổi tiếng

56

drama series

phim truyền hình tập dài

57

game show

chương trình trò chơi

58

news

tin tức

59

reality show

chương trình truyền hình thực tế

60

sitcom

series phim hài kịch

61

soap

phim truyền hình tập dài

62

sports programme

chương trình thể thao

63

talented show

chương trình tìm kiếm tài năng