SEMESTER 1

full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

UNIT 4-6

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

42 Terms

1

anthem

bài quốc ca

2

character

nhân vật (trong phim, tác phẩm văn học …)

3

compose

soạn, biên soạn

4

composer

nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

5

concert

buổi hoà nhạc

6

control

điều khiển

7

country music

nhạc đồng quê

8

exhibition

cuộc triển lãm

9

folk music

nhạc dân gian, nhạc truyền thống

10

gallery

phòng triển lãm tranh

11

musical instrument

nhạc cụ

12

originate

bắt nguồn, xuất phát từ

13

perform

biểu diễn, trình diễn

14

performance

sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn

15

photography

nhiếp ảnh

16

portrait

bức chân dung

17

puppet

con rối

18

sculpture

điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

19

water puppetry

múa rối nước

20

beef

thịt bò

21

butter

22

dish

món ăn

23

eel

con lươn

24

flour

bột

25

fried

chiên / rán

26

green tea

chè xanh, trà xanh

27

ingredient

thành phần (nguyên liệu để tạo một món ăn)

28

omelette

trứng tráng

29

recipe

công thức nấu ăn

30

roast

(được) quay, nướng

31

spring roll (n)

nem rán

32

celebrate

kỉ niệm, tổ chức, ăn mừng

33

entrance exam

kì thi đầu vào

34

equipment

đồ dùng, thiết bị

35

extra

thêm

36

facility

thiết bị, tiện nghi

37

laboratory

phòng thí nghiệm

38

lower secondary school

trường trung học cơ sở

39

well-known

nổi tiếng

40

royal

thuộc hoàng gia

41

projector

tài nguyên

42

resource

tài nguyên