[PRE-L] LESSON 17

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

26 Terms

1
New cards

Rent (V)

Thuê

2
New cards

Particular (Adj)

Cụ thể, đặc biệt

3
New cards

Spacious (Adj)

Rộng rãi

4
New cards

Comfortable (Adj)

Thoải mái

5
New cards

Rate (N)

Giá tiền, mức phí

6
New cards

Reserve (V)

Đặt trước

7
New cards

Transmission (N)

Hộp số (xe hơi)

8
New cards

Shift (V)

Sang số, thay đổi

9
New cards

Smoothly (Adv)

Một cách trơn tru

10
New cards

Brake (N)

Phanh xe, thắng xe

11
New cards

Properly (Adv)

Một cách đúng đắn, ổn định

12
New cards

Registration (N)

Sự đăng ký (biển số xe)

13
New cards

Head (V)

Đi về phía, hướng về

14
New cards

Town (N)

Thị trấn, trung tâm thành phố

15
New cards

Requisite (N)

Vật dụng thiết yếu

16
New cards

Analysis (N)

Sự phân tích

17
New cards

Afraid (Adj)

E là, lo rằng

18
New cards

Behind (Adj)

Trễ, chậm tiến độ

19
New cards

Part (N)

Phần, đoạn

20
New cards

Except (Prep)

Ngoại trừ

21
New cards

Latest (Adj)

Mới nhất

22
New cards

Reservation (N)

Sự đặt chỗ trước

23
New cards

Dealership (N)

Đại lý (kinh doanh xe)

24
New cards

Major (Adj)

Chính, quan trọng, lớn

25
New cards

Concern (N)

Mối quan tâm, sự lo ngại

26
New cards

Mechanic (N)

Thợ máy, thợ sửa xe