1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Rent (V)
Thuê
Particular (Adj)
Cụ thể, đặc biệt
Spacious (Adj)
Rộng rãi
Comfortable (Adj)
Thoải mái
Rate (N)
Giá tiền, mức phí
Reserve (V)
Đặt trước
Transmission (N)
Hộp số (xe hơi)
Shift (V)
Sang số, thay đổi
Smoothly (Adv)
Một cách trơn tru
Brake (N)
Phanh xe, thắng xe
Properly (Adv)
Một cách đúng đắn, ổn định
Registration (N)
Sự đăng ký (biển số xe)
Head (V)
Đi về phía, hướng về
Town (N)
Thị trấn, trung tâm thành phố
Requisite (N)
Vật dụng thiết yếu
Analysis (N)
Sự phân tích
Afraid (Adj)
E là, lo rằng
Behind (Adj)
Trễ, chậm tiến độ
Part (N)
Phần, đoạn
Except (Prep)
Ngoại trừ
Latest (Adj)
Mới nhất
Reservation (N)
Sự đặt chỗ trước
Dealership (N)
Đại lý (kinh doanh xe)
Major (Adj)
Chính, quan trọng, lớn
Concern (N)
Mối quan tâm, sự lo ngại
Mechanic (N)
Thợ máy, thợ sửa xe