Mimikara Oboeru N3 Goi (72 - 120)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 AM on 1/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

太陽

たいよう

THÁI DƯƠNG

Mặt trời

<p>THÁI DƯƠNG</p><p>Mặt trời</p>
2
New cards

地球

ちきゅう

ĐỊA CẦU

Trái đất

<p>ĐỊA CẦU</p><p>Trái đất</p>
3
New cards

温度

おんど

ÔN ĐỘ

Nhiệt độ

4
New cards

湿度

しつど

THẤP ĐỘ

Độ ẩm

5
New cards

湿気

しっけ

THẤP KHÍ

Hơi ẩm

6
New cards

梅雨

つゆ

MAI VŨ

Mùa mưa

<p>MAI VŨ</p><p>Mùa mưa</p>
7
New cards

かび

VI

Nấm mốc

<p>VI</p><p>Nấm mốc</p>
8
New cards

暖房

だんぼう

NOÃN PHÒNG

Máy sưởi

9
New cards

かわ

Da, vỏ

<p>BÌ</p><p>Da, vỏ</p>
10
New cards

かん

PHẪU

Can, hộp thiếc

<p>PHẪU</p><p>Can, hộp thiếc</p>
11
New cards

画面

がめん

HOẠ DIỆN

Màn hình

<p>HOẠ DIỆN</p><p>Màn hình</p>
12
New cards

番組

ばんぐみ

PHIÊN TỔ

Chương trình (TV, radio)

<p>PHIÊN TỔ</p><p>Chương trình (TV, radio)</p>
13
New cards

記事

きじ

KÍ SỰ

Bài báo, phóng sự

<p>KÍ SỰ</p><p>Bài báo, phóng sự</p>
14
New cards

近所

きんじょ

CẬN SỞ

Hàng xóm

15
New cards

警察

けいさつ

(PHÍA) CẢNH SÁT

<p>(PHÍA) CẢNH SÁT</p>
16
New cards

犯人

はんにん

PHẠM NHÂN

Thủ phạm

<p>PHẠM NHÂN</p><p>Thủ phạm</p>
17
New cards

小銭

こぜに

TIỂU TIỀN

Tiền lẻ

<p>TIỂU TIỀN</p><p>Tiền lẻ</p>
18
New cards

ごちそう

Bữa ăn ngon, món ăn ngon

~する: Thiết đãi, chiêu đãi

19
New cards

作者

さくしゃ

TÁC GIẢ

20
New cards

作品

さくひん

TÁC PHẨM

21
New cards

制服

せいふく

CHẾ PHỤC

Đồng phục

<p>CHẾ PHỤC</p><p>Đồng phục</p>
22
New cards

洗剤

せんざい

Chất tẩy rửa, bột xà phòng

<p>Chất tẩy rửa, bột xà phòng</p>
23
New cards

そこ

ĐỂ

Đáy

<p>ĐỂ</p><p>Đáy</p>
24
New cards

地下

ちか

ĐỊA HẠ

Dưới mặt đất, ngầm

25
New cards

てら

TỰ

Chùa

<p>TỰ</p><p>Chùa</p>
26
New cards

道路

どうろ

ĐẠO LỘ

Con đường

<p>ĐẠO LỘ</p><p>Con đường</p>
27
New cards

さか

PHẢN

Con dốc

<p>PHẢN</p><p>Con dốc</p>
28
New cards

けむり

YÊN

Khói

<p>YÊN</p><p>Khói</p>
29
New cards

はい

HÔI

Tro

<p>HÔI</p><p>Tro</p>
30
New cards

はん

PHÁN

Con dấu

<p>PHÁN</p><p>Con dấu</p>
31
New cards

名刺

めいし

DANH THÍCH

Danh thiếp

<p>DANH THÍCH</p><p>Danh thiếp</p>
32
New cards

免許

めんきょ

MIỄN HỨA

Bằng, giấy phép

33
New cards

多く

おおく

ĐA

Nhiều

34
New cards

前半

ぜんはん

TIỀN BÁN

Nửa đầu, hiệp một

35
New cards

後半

こうはん

HẬU BÁN

Nửa sau/hiệp hai

36
New cards

最高

さいこう

TỐI CAO

Cao nhất, tuyệt vời

37
New cards

最低

さいてい

TỐI ĐÊ

Tồi tệ nhất, thấp nhất, kém nhất

38
New cards

最初

さいしょ

TỐI SƠ

Trước hết, lúc đầu, đầu tiên

39
New cards

最後

さいご

TỐI HẬU

Cuối cùng, sau cùng

40
New cards

自動

じどう

TỰ ĐỘNG

41
New cards

種類

しゅるい

CHỦNG LOẠI

Loại, kiểu

42
New cards

性格

せいかく

TÍNH CÁCH

43
New cards

性質

せいしつ

TÍNH CHẤT

44
New cards

順番

じゅんばん

THUẬN PHIÊN

Thứ tự

<p>THUẬN PHIÊN</p><p>Thứ tự</p>
45
New cards

ばん

PHIÊN

Lượt, số

46
New cards

方法

ほうほう

PHƯƠNG PHÁP

47
New cards

製品

せいひん

CHẾ PHẨM

Sản phẩm, hàng

48
New cards

値上がりする

ねあがりする

Tăng giá

49
New cards

なま

SINH

Tươi, sống