hsk4 b16-b20

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

150 Terms

1
New cards

博士

Bo2 shi4 tiến sĩ

2
New cards

签证

Qian1 zheng4 visa

3
New cards

报名

Bao4 ming2 ghi danh đăng ký

4
New cards

表哥

Biao3 ge2 bản kê khai,mẫu đơn

5
New cards

传真

Chuan2 zhen1 gửi fax

6
New cards

号码

Hao4 ma3 số

7
New cards

参观

Can1 guan1 tham quan, đi thăm

8
New cards

激动

Ji1 dong4 cảm dộng , xúc động

9
New cards

小伙子

Xiao3 huo3 zi chàng trai

10
New cards

记者

Ji4 zhe3 phóng viên , nhà báo

11
New cards

代表

Dai4 biao3 đại diện, thay mặt

12
New cards

恐怕

Kong3 pa4

13
New cards

失望

Shi1 wang4 thất vọng

14
New cards

郊区

Jiao1 qu1 vùng ngoại ô

15
New cards

到底

Dao4 di3 duọc dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh ( rốt cuộc)

16
New cards

Ya trư từ một biến thê của từ 啊 dùng ở cuối câu hỏi để lmf cho giọng điệu trở nên nhẹ nhàng hơn

17
New cards

导游

Dao3 you2 hướng dẫn viên

18
New cards

礼貌

Li3 mao4 lễ phép, lịch sự

19
New cards

原谅

Yuan2 liang4 tha thứ

20
New cards

Gua4 treo, móc

21
New cards

同情

Tong2 qing2 thông cảm, đồng minh

22
New cards

Tui1 hoãn lại, triển khai

23
New cards

预习

Yu4 xi2 chuẩn bị bài

24
New cards

重点

Zhong4 dian3 trọng điểm, trọng tâm

25
New cards

马虎

Ma3 hu cẩu thả, lơ đễnh

26
New cards

自信

Zi4 xin4 tự tin

27
New cards

冷静

Leng3 jing4 bình tĩnh

28
New cards

Shu1thua

29
New cards

重视

Zhong4 shi4 xem trọng, chú trọng

30
New cards

Gan3 dám

31
New cards

尊重

Zun1 zhong4 tôn trọng

32
New cards

凉快

Liang2 kuai mát mẻ

33
New cards

热闹

Ren4 nao náo nhiệt

34
New cards

广播

Guang3 bo1 chương tình phát thanh

35
New cards

Zhao4 chụp ( ảnh)

36
New cards

Mao2 lông

37
New cards

Bao4 bế bồng ôm

38
New cards

Gan4 làm

39
New cards

严格

Yan2 ge2 nghiêm khắc, nghiêm ngặt

40
New cards

难受

Nán shou4 bực bội, buồn rầu

41
New cards

Tang4 lượng từ dùng để chỉ số lần đi lại( lần, chuyến)

42
New cards

放暑假

Fang4 shu3 jia4 nghỉ hè

43
New cards

老虎

Lao3 hu3 hổ cọp

44
New cards

入口

Ru4 kou cổng vào

45
New cards

排队

Pai2dui4 xếp hàng

46
New cards

活泼

Huo2 po hoạt bát, nhanh nhẹn

47
New cards

社会

She4 hui4 xã hội

48
New cards

竞争

Jing4 zheng1 cạnh tranh

49
New cards

森林

Sen1 lin2 rừng rậm

50
New cards

Sheng4 còn lại

51
New cards

暖和

Nuan3 huo ấm áp

52
New cards

海洋

Hai3 yang2 biển, đại dương

53
New cards

Di3 đáy

54
New cards

美人鱼

Mei3 ren2 yu2 người cá

55
New cards

公里

gong1 li3 kilogam

56
New cards

仍然

Reng2 ran2 vẫn

57
New cards

排列

Pai2 lie4 sắp xếp

58
New cards

meng4 Giấc mơ

59
New cards

降落

Jiang4 luo4 đáp xuống Hạ cánh

60
New cards

Huo3 chạy, dắt, được nhiều người ưu chuộng

61
New cards

作者

Zuo4 zhe3 tác giả

62
New cards

交通

Jiao1 tong1 giao thông thông tin liên lạc

63
New cards

技术

Ji4 shu4 kỹ thuật, công nghệ

64
New cards

是否

Shi4 fou3 hay không ( phó từ)

65
New cards

Miao3 lượng từ giây

66
New cards

方式

Fang1 shi4phương thức, cách thức

67
New cards

受不了

Shou4 bu liao3 chịu không nổi, chịu ko đc

68
New cards

日记

Ri4 ji4 nhật ký

69
New cards

安全

An1 quan2 an toàn

70
New cards

密码

Mi4 ma3 mật mã

71
New cards

允许

Yun3 xu3 cho phép

72
New cards

Zuo4 lượng từ được dùng cho cầu, núi, cao ốc, toà, hòn, cây

73
New cards

Qiao2 cầu

74
New cards

危险

Wei1 xian3 nguy hiểm

75
New cards

接着

Jie1 zhe ngay sau đó

76
New cards

警察

Jing3 chá cảnh sát

77
New cards

Zhua1 bắt, túm

78
New cards

Xian2 mặn

79
New cards

矿泉水

Kuang4 quan2 shui3 nước suối

80
New cards

付款

Fu4 kuan3 trả tiền

81
New cards

Ju3 nêu, đưa ra

82
New cards

迷路

Mi2 lu4 lạc đường

83
New cards

地址

Di4 zhi3 địa chỉ

84
New cards

地点

Di4 dian3 địa điểm, nơi

85
New cards

世纪

Shi4 ji4 thế kỷ

86
New cards

邮局

You2 ju2 bưu điện

87
New cards

Shou1. Nhận

88
New cards

信封

Xin4 feng 1 phong thư, bao thư

89
New cards

网站

Wang3 zhan4 trang web

90
New cards

信息

Xin4 xi1 tin tức, thông tin

91
New cards

学期

Xue2 qi1 học kỳ

92
New cards

出生

Chu1 sheng1 ra đời, sinh ra

93
New cards

性别

Xing4 bie2 giới tính

94
New cards

道歉

Dao4 qian4 xin lỗi

95
New cards

打印

Da3 yin4 in

96
New cards

复印

Fu4. Yin4 photocopy

97
New cards

饺子

Jiao3 zi bánh chẻo

98
New cards

Dao1 con dao

99
New cards

Po4 bị đứt, bị thủng

100
New cards

Tuo1 cởi ra