1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
起きます(おきます)
thức dậy
寝ます(ねます)
đi ngủ
働きます(はたらきます)
làm việc
休みます(やすみます)
nghỉ ngơi
勉強します(べんきょうします)
học
終わります(おわります)
hết, kết thúc, xong
デパート
bách hóa
銀行(ぎんこう)
ngân hàng
郵便局(ゆうびんきょく)
bưu điện
図書館(としょかん)
thư viện
美術館(びじゅつかん)
bảo tàng mỹ thuật
今(いま)
bây giờ
―時(―じ)
giờ
―分(―ふん・―ぷん)
phút
半(はん)
rưỡi, nửa
何時(なんじ)
mấy giờ
何分(なんぷん)
mấy phút
午前(ごぜん)
sáng (trước 12 giờ trưa)
午後(ごご)
chiều (sau 12 giờ trưa)
朝(あさ)
buổi sáng, sáng
昼(ひる)
buổi trưa, trưa
晩・夜(ばん・よる)
buổi tối, tối
一昨日(おととい)
hôm kia
昨日(きのう)
hôm qua
今日(きょう)
hôm nay
明日(あした)
ngày mai
明後日(あさって)
ngày kia
今朝(けさ)
sáng nay
今晩(こんばん)
tối nay
休み(やすみ)
nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ
昼休み(ひるやすみ)
nghỉ trưa
試験(しけん)
thi, kỳ thi, kiểm tra
会議(かいぎ)
cuộc họp, hội nghị
会議をします(かいぎをします)
tổ chức cuộc họp, hội nghị
映画(えいが)
phim, điện ảnh
毎朝(まいあさ)
hằng sáng, mỗi sáng
毎晩(まいばん)
hằng tối, mỗi tối
毎日(まいにち)
hằng ngày, mỗi ngày
月曜日(げつようび)
thứ hai
火曜日(かようび)
thứ ba
水曜日(すいようび)
thứ tư
木曜日(もくようび)
thứ năm
金曜日(きんようび)
thứ sáu
土曜日(どようび)
thứ bảy
日曜日(にちようび)
chủ nhật
何曜日(なんようび)
thứ mấy
~から
~từ
~まで
~đến
~と~
~và~
大変ですね(たいへんですね)
Anh/Chị vất vả quá
番号(ばんごう)
số
何番(なんばん)
số bao nhiêu, số mấy
そちら
ông/bà, phía ông/phía bà
ニューヨーク
New York
北京(ペキン)
Bắc Kinh
ロサンゼルス
Los Angeles
ロンドン
Luân Đôn