1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Solide
solid / strong (vững chắc, bền chặt)
Un amour
a sweetheart / a dear (một người đáng yêu / cục cưng)
from time to time (thỉnh thoảng)
seriously (một cách nghiêm túc)
where would we be? (chúng ta sẽ ra sao / đang ở đâu rồi?)
the compatibility (sự tương thích, sự hòa hợp)
partner (đối tác / bạn đời)
to commit to (cam kết làm gì)
to fix / to remedy (khắc phục, sửa chữa)
to update / inform someone (báo cho ai biết tin)
to get dumped (bị đá / bị bỏ rơi - nghĩa tình cảm)
to get fooled / cheated (bị lừa)
to be insincere / to act in bad faith (không thành thật / cố tình lấp liếm)
to behave / to stand (cư xử / đứng, giữ mình)