1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
売れます (うれます)
bán chạy, được bán
踊ります (おどります)
nhảy, khiêu vũ
かみます
nhai
選びます (えらびます)
chọn
違います (ちがいます)
khác
通います (かよいます)
đi đi về về
大学に通います
đi đi về về trường đại học
メモします
ghi chép
まじめ
nghiêm túc, nghiêm chỉnh
熱心 (ねっしん)
nhiệt tình
優しい (やさしい)
hiền lành
偉い (えらい)
vĩ đại
ちょうどいい
vừa đủ, vừa đúng
習慣 (しゅうかん)
tập quán
経験 (けいけん)
kinh nghiệm
力 (ちから)
sức lực, năng lực
人気 (にんき)
sự hâm mộ
形 (かたち)
hình dáng
色 (いろ)
màu sắc
味 (あじ)
vị
ガム
kẹo cao su
品物 (しなもの)
hàng hóa
値段 (ねだん)
giá
給料 (きゅうりょう)
lương
ボーナス
thưởng
番組 (ばんぐみ)
chương trình
ドラマ
phim truyền hình
小説 (しょうせつ)
tiểu thuyết
小説家 (しょうせつか)
tiểu thuyết gia
歌手 (かしゅ)
ca sĩ
管理人 (かんりにん)
người quản lý
息子 (むすこ)
con trai (mình)
息子さん (むすこさん)
con trai (người khác)
娘 (むすめ)
con gái (mình)
娘さん (むすめさん)
con gái (người khác)
しばらく
một lúc, một lát
たいてい
thường, thông thường
それに
thêm nữa là
それで
thế thì, thế nên
ホームステイ
homestay
おしゃべりします
nói chuyện, tám chuyện
お知らせ (おしらせ)
thông báo
日にち (ひにち)
ngày
体育館 (たいいくかん)
nhà tập, nhà thi đấu
無料 (むりょう)
miễn phí