1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
정기 모임
Họp mặt định kì
참석하다
tham dự, tham gia
변경하다
thay đổi
염려하다
lo lắng
겁이 나다
lo sợ
요약
Tóm lược, tóm tắt
농담
nói đùa
원래
vốn dĩ
사정
lý do riêng, việc riêng
추천하다
đề cử, tiến cử
상대방
đối phương
때때로
thỉnh thoảng
어색하다
không tự nhiên, ngượng ngập
현명하다
thông minh, sáng suốt
표정을 짓다
biểu hiện bằng nét mặt
수첩
sổ tay
스승의 날
ngày nhà giáo
다가오다
đến gần
안색이 좋다
sắc mặt tốt (khỏe)
안색이 나쁘다
sắc mặt không tốt (không khỏe)
몸이 안 좋다
cơ thể không khỏe
지치다
kiệt sức
과로하다
lao động quá sức
스트레스
căng thẳng, áp lực
스트레스를 받다
bị căng thẳng
스트레스를 풀다
giải tỏa căng thẳng
피로를 풀다
giải tỏa sự mệt mỏi
답답하다
ngột ngạt
완성하다
hoàn thành
변비
táo bón
젊다
trẻ
실천하다
đưa vào thực tiễn, thực hiện
증상
triệu chứng
만족하다
thỏa mãn, hài lòng