Thẻ ghi nhớ: Từ vựng ôn topik3(2) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

34 Terms

1
New cards

정기 모임

Họp mặt định kì

2
New cards

참석하다

tham dự, tham gia

3
New cards

변경하다

thay đổi

4
New cards

염려하다

lo lắng

5
New cards

겁이 나다

lo sợ

6
New cards

요약

Tóm lược, tóm tắt

7
New cards

농담

nói đùa

8
New cards

원래

vốn dĩ

9
New cards

사정

lý do riêng, việc riêng

10
New cards

추천하다

đề cử, tiến cử

11
New cards

상대방

đối phương

12
New cards

때때로

thỉnh thoảng

13
New cards

어색하다

không tự nhiên, ngượng ngập

14
New cards

현명하다

thông minh, sáng suốt

15
New cards

표정을 짓다

biểu hiện bằng nét mặt

16
New cards

수첩

sổ tay

17
New cards

스승의 날

ngày nhà giáo

18
New cards

다가오다

đến gần

19
New cards

안색이 좋다

sắc mặt tốt (khỏe)

20
New cards

안색이 나쁘다

sắc mặt không tốt (không khỏe)

21
New cards

몸이 안 좋다

cơ thể không khỏe

22
New cards

지치다

kiệt sức

23
New cards

과로하다

lao động quá sức

24
New cards

스트레스

căng thẳng, áp lực

25
New cards

스트레스를 받다

bị căng thẳng

26
New cards

스트레스를 풀다

giải tỏa căng thẳng

27
New cards

피로를 풀다

giải tỏa sự mệt mỏi

28
New cards

답답하다

ngột ngạt

29
New cards

완성하다

hoàn thành

30
New cards

변비

táo bón

31
New cards

젊다

trẻ

32
New cards

실천하다

đưa vào thực tiễn, thực hiện

33
New cards

증상

triệu chứng

34
New cards

만족하다

thỏa mãn, hài lòng