1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
話します
hanashimasu - Nói
行きます
ikimasu - Đi
来ます
kimasu - Tới
会話
kaiwa - Hội thoại
社会
shakai - Xã hội
会います
aimasu - Gặp gỡ
買います
kaimasu - Mua
見ます
mimasu - Xem
読みます
yomimasu - Đọc
飲みます
nomimasu - Uống
食べます
tabemasu - Ăn
聞きます
kikimasu - Nghe
新聞
shinbun - Báo
書きます
kakimasu - Viết
日帰り
higaeri - Đi về trong ngày
帰国
kikoku - Trở về đất nước của mình
帰ります
kaerimasu - Trở về nhà
起きます
okimasu - Thức dậy
弾きます
hikimasu - Đánh đàn
出します
dashimasu - Lấy ra
毎朝
maiasa - Mỗi ngày
毎晩
maiban - Mỗi đêm
飲食
inshoku - đồ uống và đồ ăn, hành động ăn uống
来日
rainichi - Đến Nhật Bản (special)
見学
kengaku - Kiến học
見物
kenbutsu - Tham quan
男
otoko - Nam giới
女
onna - Nữ giới
学校
gakkou - Trường học
大学
daigaku - Trường đại học
時間
jikan - Giờ
半
han - Nửa giờ
時
ji - Giờ
お寺
otera - Chùa
風邪
kaze - Gió
料理
ryouri - Đầu bếp, món ăn
明日
ashita - Ngày mai
毎日
mainichi - Mỗi ngày
毎月
maitsuki - Mỗi tháng
毎週
maishuu - Mỗi tuần
先月
sengetsu - Tháng trước
先日
senjitsu - Một vài ngày trước
前日
zenjitsu - Ngày hôm trước
一昨日
ototoi - Ngày hôm kia (trước ngày hôm qua)
昨日
kinou - Ngày hôm qua
今日
kyou - Ngày hôm nay
明後日
asatte - Ngày kia
来月
raigetsu - Tháng sau
来年
rainen - Năm sau
今年
kotoshi - Năm nay
去年
kyonen - Năm ngoái
先週
senshuu - Tuần trước
週末
shuumatsu - Ngày cuối tuần
今週
konshuu - Tuần này
来週
raishuu - Tuần tới
午後
gogo - Buổi chiều
午前
gozen - Buổi sáng
今晩
konban - Tối nay
今朝
kesa - Sáng nay
昼
hiru - Buổi trưa
後前
zengo - Trước và Sau
市
shi - Thành phố
町
machi - Thị trấn, thành phố
東
higashi - Đông
西
nishi - Tây
南
minami - Nam
北
kita - Bắc
区
ku - Quận
名前
namae - Tên
東京
toukyou - Tokyo
京都
kyoutou - Kyoto
食べ物
tabemono - Đồ ăn
高い
takai - Đắt hoặc cao
古い
furui - Cổ
新しい
atarashii - Mới
低い
hikui - Thấp
大きい
ookii - Lớn
小さい
chiisai - Nhỏ
安い
yasui - Rẻ
枚
mai - Đếm vật mỏng, phẳng (vé, lá, tờ giấy,...)
半年
hantoshi - Nửa năm
国会
kokkai - Quốc Hội
会社
kaisha - Công ty
会議
kaigi - Hội nghị
会見
kaiken - Gặp gỡ
歌手
kashu - Ca sĩ
肉
niku - Thịt
有名
yuumei - Nổi tiếng
休日
kyuujitsu - Ngày nghỉ
荷物
nimotsu - Hành lí
食事
shokuji - Bữa ăn
旅行
ryokou - Chuyến đi
国語
kokugo - Quốc ngữ
読み物
yomimono - Tài liệu đọc
読書
dokusho - Việc đọc sách
男女
danjo - Nam nữ
名人
meijin - Người nổi tiếng
料金
ryoukin - Chi phí
小学校
shougakkou - Trường tiểu học
小人
kobito - Đứa trẻ