1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
往 /wǎng/ + động từ
đi về phía
左边 /zuǒbiān/
bên trái
右边 /yòubiān/
bên phải
到 + địa điểm +怎么+走
đi đến đó như thế nào
公交车 /gōngjiāo chē/
xe khách
A 离 B
A cách B
要 / yao/
mất bao lâu
上边 / shàngbian/
phía trên
下边 /xiàbian/
bên dưới
外边 /wàibian/
bên ngoài
中文 /zhōngwén/
tiếng Trung
桌子/zhuōzi/
cái bàn
离 /lí/
cách
分钟 /fēnzhōng/
phút
开车 /kāichē/
lái xe
堵车 /dǔchē/
kẹt xe
听说 /tīng shuō/
nghe nói
搬家 /bānjiā/
chuyển nhà
原来 /yuánlái/
lúc đầu
房子 /fángzi/
nhà cửa
公园/gōngyuán/
công viên
附近 /fùjìn/
gần đây
对面/ duìmiàn/
đối diện
旁边 /pángbiān/
bên cạnh