1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
biome
quần xã sinh vật
ecosystem
hệ sinh thái
biodiversity
đa dạng sinh học
habitat
môi trường sống
species
loài
organism
sinh vật
population
quần thể
community
quần xã
vegetation
thảm thực vật
flora
hệ thực vật
fauna
hệ động vật
tropical rainforest
rừng mưa nhiệt đới
temperate forest
rừng ôn đới
boreal forest (taiga)
rừng lá kim phương Bắc
tundra
lãnh nguyên
desert
hoang mạc, sa mạc
grassland
thảo nguyên
savanna
đồng cỏ nhiệt đới
prairie
đồng cỏ ôn đới (Bắc Mỹ)
steppe
thảo nguyên khô (châu Âu - Á)
aquatic biome
quần xã sinh vật dưới nước
freshwater biome
quần xã sinh vật nước ngọt
marine biome
quần xã sinh vật biển
photosynthesis
quang hợp
respiration
hô hấp
nutrient cycling
chu trình dinh dưỡng
pollination
sự thụ phấn
soil fertility
độ phì nhiêu của đất
erosion
xói mòn
adaptation
sự thích nghi
conservation
bảo tồn
deforestation
phá rừng
urbanization
đô thị hóa
cactus
cây xương rồng
vine
cây leo
sloth
con lười
toucan
chim mỏ quặp
lichen
địa y
Arctic poppy
anh túc Bắc Cực
cushion plant
cây mọc cụm thấp (ở vùng lạnh)
bark
vỏ cây
root
rễ cây
leaf
lá cây
stem
thân cây
camouflage
ngụy trang
resource
tài nguyên
timber
gỗ
medicinal plant
cây dược liệu
agriculture
nông nghiệp
industry
công nghiệp
recreation
hoạt động giải trí
spiritual
tâm linh
sustainability
tính bền vững