1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
limit to = limitation
giới hạn (v) and (n)
demand
nhu cầu (v)
effective
hiệu quả ( phương pháp) (adj)
efficient
(a) máy móc hiệu quả
enrol = enrolment
(v) and (n) kết nạp
register
(v) đăng kí
lasting = long-term = permanent
lâu dài
temporary
(adj) tạm thời
last
(v): kéo dài (n): vừa qua
latest = new = modern = updated
mới đây,hiện đại
outdated = old-fashion
lỗi thời
specific
(adj) rõ ràng
make progress
tiến bộ
instance = immediately = urgent = emergency
khẩn cấp
take advantage of = make use of
tận dụng
take notice of
chú ý
take benefit of
tạo ra lợi nhuận
eradicated = wiped out
xóa bỏ
struggle to v1
chật vật vì
struggle in
chật vật vì
cause = lead to = result in
hậu quả,gây ra
slave
(n) nô lệ
regulation
(n) quy định
interaction
(n) sự tương tác
standard
(n) tiêu chuẩn
repute
(n) danh tiếng
ceremony
(n) nghi lễ
investigate
(v) khảo sát, điều tra
academy = academically = academic
trường học
balance
(n) thăng bằng
acquaint
(v) làm quen
obstacles = hurdle
rào cẳn, ngăn cản