hay là để mai t gặp nhau, để lời yêu ra đằng sau

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

limit to = limitation

giới hạn (v) and (n)

2
New cards

demand

nhu cầu (v)

3
New cards

effective

hiệu quả ( phương pháp) (adj)

4
New cards

efficient

(a) máy móc hiệu quả

5
New cards

enrol = enrolment

(v) and (n) kết nạp

6
New cards

register

(v) đăng kí

7
New cards

lasting = long-term = permanent

lâu dài

8
New cards

temporary

(adj) tạm thời

9
New cards

last

(v): kéo dài (n): vừa qua

10
New cards

latest = new = modern = updated

mới đây,hiện đại

11
New cards

outdated = old-fashion

lỗi thời

12
New cards

specific

(adj) rõ ràng

13
New cards

make progress

tiến bộ

14
New cards

instance = immediately = urgent = emergency

khẩn cấp

15
New cards

take advantage of = make use of

tận dụng

16
New cards

take notice of

chú ý

17
New cards

take benefit of

tạo ra lợi nhuận

18
New cards

eradicated = wiped out

xóa bỏ

19
New cards

struggle to v1

chật vật vì

20
New cards

struggle in

chật vật vì

21
New cards

cause = lead to = result in

hậu quả,gây ra

22
New cards

slave

(n) nô lệ

23
New cards

regulation

(n) quy định

24
New cards

interaction

(n) sự tương tác

25
New cards

standard

(n) tiêu chuẩn

26
New cards

repute

(n) danh tiếng

27
New cards

ceremony

(n) nghi lễ

28
New cards

investigate

(v) khảo sát, điều tra

29
New cards

academy = academically = academic

trường học

30
New cards

balance

(n) thăng bằng

31
New cards

acquaint

(v) làm quen

32
New cards

obstacles = hurdle

rào cẳn, ngăn cản