Unit 4

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/153

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:47 AM on 9/3/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

154 Terms

1
New cards
Adapt
(v) thay đổi để thích nghi với hoàn cảnh
2
New cards
adjust
(v) điều chỉnh để tốt hơn, trở nên quen thuộc
3
New cards
alternate
(v) xen kẽ, luân phiên
4
New cards
amend
(v) sửa đổi, cản thiện ( luật pháp, hợp đồng )
5
New cards
alternative
(n) sự thay thế(adj) khác
6
New cards
conservative
(adj) bảo thủ
7
New cards
Convert
(v) thay đổi, biến đổi ( thường về tư tưởng) (c....)
8
New cards
decay
(v) mục nát, phân huỷ
9
New cards
deteriorate
(v) trở nên tồi tệ hơn
10
New cards
distort
(v) bóp méo, xuyên tạc,deform
11
New cards
dynamic
(adj) thay đổi liên tục, năng động
12
New cards
endure
(v) chịu đựng, kéo dài đến
13
New cards

innovative (adj)

mang tính đổi mới

14
New cards
maintain
(v) tiếp tục, duy trì, giữ vững
15
New cards
modify
(v) thay đổi nhỏ
16
New cards
novel
(adj) mới lạ, khác lạ
17
New cards
persist
(v) khăng khăng, kiên trì
18
New cards
potential
(n) tiềm năng
19
New cards
progress (v)
(v) phát triển
20
New cards
radical
căn bản, triệt để, tận gốc,cấp tiến (chính trị)
21
New cards
refine
(v) cải thiện, thay đổi nhỏ
22
New cards
remain
(v) còn lại, tiếp tục tồn tại
23
New cards
revise
(v) ôn lại bài, thay đổi quan điểm
24
New cards
shift
sự chuyển dịch
25
New cards
status quo
(n) hiện trạng, nguyên trạng
26
New cards
steady
(v) giữ chắc(adj) không đổi
27
New cards
substitute for
(v) thay thế(n) sự thay thế
28
New cards
sustain
(v) duy trì, hỗ trợ
29
New cards
transform
(v) biến đổi hoàn toàn, thay đổi hoàn toàn
30
New cards
uniform
(adj) không thay đổi về hình thức
31
New cards
breakthrough
(n) sự đột phá
32
New cards
craft
(v,n) (n) nghề thủ công(v) chế tạo (passive)
33
New cards
manual
(adj) điều khiển bằng tay(n) sách hướng dẫn
34
New cards
primitive
(adj) nguyên thuỷ, thô sơ, đơn giản
35
New cards
a leopard can't change its spots
giang sơn dễ đổi bản tính khó dời
36
New cards
know sth inside out
quen thuộc, nắm rõ
37
New cards
change your tune
thay đổi ý kiến, thái độ
38
New cards
reinvent the wheel
mất thời gian cải tiến một thứ gì đó mà người khác đã làm
39
New cards
stick to your guns
giữ vững lập trường
40
New cards
turn over a new leaf
làm lại cuộc đời
41
New cards
clockwise
(adv) theo chiều kim đồng hồ
42
New cards
out of place
lạc lõng
43
New cards
influential
(adj) có ảnh hưởng
44
New cards
resist
(v) chống lại, kháng cự
45
New cards
alter
(v) thay đổi
46
New cards
electrifying
(adj) rất thú vị
47
New cards
enduring
(adj) lâu dài, bền vững
48
New cards
persistently
(adv) dai dẳng
49
New cards
against the clock
chạy đua với thời gian
50
New cards
change/ swap places with sb
đổi vị trí với ai đó
51
New cards
appeal (n,v)
yêu cầu, thông cáo(n) sự kháng cáo(n) chất lượng,(v) yêu cầu(v) kháng cáo, phản đối(v) thu hút
52
New cards
protest
(v) phản đối
53
New cards
tremendous
(adj) bao la, rộng lớn, dữ dội
54
New cards
out of place
lạc lõng
55
New cards
change around
v. di chuyển các đồ trong nhà
56
New cards
change into
v. chuyển sang, thay đồ mới
57
New cards
change out of
v. thay cái gì ra
58
New cards
do away with
v. xóa bỏ, vứt bỏ
59
New cards
do up
v. trang trí, sửa lại
60
New cards
fade away
v. mờ dần
61
New cards
key in
nhập dữ liệu vào máy tính
62
New cards
make into
biến cái gì thành...
63
New cards
mix up
nhầm lẫn, lộn xộn
64
New cards
take apart
tháo rời
65
New cards
test out
thử cái gì
66
New cards
turn into
biến thành
67
New cards
use up
sử dụng hết
68
New cards
wear out
mòn, rách, làm ai đó mệt
69
New cards
break the mould
làm một điều khác thường, phá cách
70
New cards
change your tune
thay đổi chính kiến, thái độ
71
New cards
have a change of heart
thay đổi ý kiến
72
New cards
the tools of the trade
kinh nghiệm và trang bị cho công việc
73
New cards
Have access/Gain access
truy cập
74
New cards
provide access
cung cấp sự truy cập
75
New cards
wheelchair access
lối đi cho xe đẩy
76
New cards
Break a habit
(v)quit doing something bad that you do regularly.
77
New cards
break with tradition
to do something different from what is usually done.
78
New cards
make the break (from)
chấm dứt (quan hệ, công việc...)
79
New cards
take a break/have a break
nghỉ giải lao.
80
New cards
A welcome break from
được mong đợi
81
New cards
change for
Đổi
82
New cards
change for the better/worse
trở nên tốt hơn/tệ đi
83
New cards
undergo a change of
trải qua một sự thay đổi
84
New cards
Date from
được làm ở (thời gian)
85
New cards
date back to
có từ thời
86
New cards
set/fix a date
đặt thời gian
87
New cards
go on/make a date with sb
hẹn hò với ai
88
New cards
at a later/future date
sau đó
89
New cards
against the clock
chạy đua với thời gian
90
New cards
around the clock
Suốt cả ngày đêm
91
New cards
clockwise
theo chiều kim đồng hồ
92
New cards
clockwork
như một cái máy
93
New cards
demand sth from sb
yêu cầu cái gì từ ai
94
New cards
meet/satisfy a demand
đáp ứng nhu cầu
95
New cards
make a demand
yêu cầu
96
New cards
the demand for
yêu cầu của
97
New cards
in demand
needed (lúc nào cũng cần)
98
New cards
on demand
at any time (bất cứ khi nào cần)
99
New cards
have/lack the energy to do
có/ thiếu năng lượng để làm gì
100
New cards
put/throw one's energy into
bỏ/tốn công sức vào

Explore top flashcards

Finska
Updated 1060d ago
flashcards Flashcards (127)
unit 6: long island
Updated 770d ago
flashcards Flashcards (25)
Derm E1: Intro
Updated 432d ago
flashcards Flashcards (75)
Finska
Updated 1060d ago
flashcards Flashcards (127)
unit 6: long island
Updated 770d ago
flashcards Flashcards (25)
Derm E1: Intro
Updated 432d ago
flashcards Flashcards (75)