UNIT 1 - IDIOMS (ROAD TO SUCCESS)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

12 Terms

1
New cards

趋之若鹜 - qū zhī ruò wù

Tranh nhau đổ xô đến

2
New cards

千疮百孔 - qiān chuāng bǎi kǒng

Tan hoang, nát như tương

3
New cards

各种各样 - gè zhǒng gè yàng

Đủ loại, đủ kiểu

4
New cards

不胜枚举 - bú shèng méi jǔ

Không thể kể siết, vô số

5
New cards

力所能及 - lì suǒ néng jí

Trong khả năng, trong tầm

6
New cards

默默无闻 - mò nò wú wé

Thầm lặng, hư không, vô danh

7
New cards

死气沉沉 - sǐ qì chén chén

Buồn tẻ, ê ẩm

8
New cards

绵延起伏 - miányán qǐ fú

Trùng điệp, nhấp nhô

9
New cards

纵横交错 - zòng héng jiāo cuò

Chằng chịt, đan xen, rắc rối

10
New cards

星罗棋布 - xīng luó qí bù

San sát, chi chít, vô kể

11
New cards

突如其来 - tū rú qí lái

Đột ngột, bất thình lình

12
New cards

土生土长 - tǔ shēng tǔ zhǎng

Quê cha đất tổ, nơi từng sinh thành