1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
趋之若鹜 - qū zhī ruò wù
Tranh nhau đổ xô đến
千疮百孔 - qiān chuāng bǎi kǒng
Tan hoang, nát như tương
各种各样 - gè zhǒng gè yàng
Đủ loại, đủ kiểu
不胜枚举 - bú shèng méi jǔ
Không thể kể siết, vô số
力所能及 - lì suǒ néng jí
Trong khả năng, trong tầm
默默无闻 - mò nò wú wé
Thầm lặng, hư không, vô danh
死气沉沉 - sǐ qì chén chén
Buồn tẻ, ê ẩm
绵延起伏 - miányán qǐ fú
Trùng điệp, nhấp nhô
纵横交错 - zòng héng jiāo cuò
Chằng chịt, đan xen, rắc rối
星罗棋布 - xīng luó qí bù
San sát, chi chít, vô kể
突如其来 - tū rú qí lái
Đột ngột, bất thình lình
土生土长 - tǔ shēng tǔ zhǎng
Quê cha đất tổ, nơi từng sinh thành