UNIT 1 - IDIOMS (ROAD TO SUCCESS)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:55 PM on 11/22/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

趋之若鹜 - qū zhī ruò wù

Tranh nhau đổ xô đến

2
New cards

千疮百孔 - qiān chuāng bǎi kǒng

Tan hoang, nát như tương

3
New cards

各种各样 - gè zhǒng gè yàng

Đủ loại, đủ kiểu

4
New cards

不胜枚举 - bú shèng méi jǔ

Không thể kể siết, vô số

5
New cards

力所能及 - lì suǒ néng jí

Trong khả năng, trong tầm

6
New cards

默默无闻 - mò nò wú wé

Thầm lặng, hư không, vô danh

7
New cards

死气沉沉 - sǐ qì chén chén

Buồn tẻ, ê ẩm

8
New cards

绵延起伏 - miányán qǐ fú

Trùng điệp, nhấp nhô

9
New cards

纵横交错 - zòng héng jiāo cuò

Chằng chịt, đan xen, rắc rối

10
New cards

星罗棋布 - xīng luó qí bù

San sát, chi chít, vô kể

11
New cards

突如其来 - tū rú qí lái

Đột ngột, bất thình lình

12
New cards

土生土长 - tǔ shēng tǔ zhǎng

Quê cha đất tổ, nơi từng sinh thành