1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
against (prep)
chống lại
alternative (adj)
thay thế
avoid (v)
tránh
bother (v)
bận tâm làm việc gì
commit (v)
quyết định
consider (v)
xem xét, cân nhắc
disposable (adj)
dùng một lần
drop out (phr v)
bỏ giữa chừng
get (a lot) out of (phr v)
nhận được nhiều niềm vui, lợi ích từ cái gì đó
get in touch with (idm)
giữ liên lạc với
get into (phr v)
trở nên thích thú với
get involve with (phr v)
tham gia vào
get on with (phr v)
bắt đầu hay tiếp tục làm gì đó
get used to (idm)
trở nên quen với
get together (phr v)
gặp mặt
hesitate (v)
do dự
impact (n)
sự tác động, sự ảnh hưởng
in favour (phr)
ủng hộ
lifestyle (n)
cách sống
make up one’s mind (idm)
quyết định
majority (n)
đa số
put off (phr v)
trì hoãn
rush into (phr v)
làm gì đó nhanh chóng
shelter (n)
chỗ ở, chỗ trú ẩn
stick with (phr v)
tiếp tục làm gì đó
take one’s time (idm)
cứ từ từ mà làm, không vội vàng
think twice (idm)
cân nhắc, suy nghĩ kỹ
transition year (n)
năm chuyển tiếp
try out (phr v)
thử nghiệm, kiểm tra thử