1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prospect
triển vọng
conceive (v)
tưởng tượng
vigorous (adj)
mạnh mẽ
efficient (adj)
có hiệu quả
facilitate (v)
tạo điều kiện
substantial (adj)
đáng kể
abolish( v)
bãi bỏ
labour-intensive (adj)
đòi hỏi nhiều lao động
distribution (n)
phân chia
sustainable (adj)
bền vững
integrate (v)
tích hợp
emission (n)
khí thải
culprit (n)
thủ phạm
account for (v)
giải thích
deterioration (n)
diễn biến xấu đi
marginalise (v)
gạt ra ngoài lề
emerge (v)
nổi lên
curb (v)
làm giảm, kiểm soát
revitalizing (adj)
làm cho tràn đầy sức sống