1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
closet (n,v) /ˈklɒz.ɪt/
tủ quần áo, họp kín
basement (n) /ˈbeɪs.mənt/
tầng hầm
furniture ( n) /ˈfɜː.nɪ.tʃər/
nội thất
pet (n, v,a)
thú cưng, cưng nựng, được cưng nhất
paw (n,v) /pɔː/
bàn chân, cào vuốt
fur (n) /fɜːr/
bộ lông
mice - mouse
nhìu chuột - 1 chuột
lap (n,v) /læp/
đùi, lòng; liếm
firefighter (n) /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/
lính cứu hỏa
lift weight
nâng taj
muscle (n) /ˈmʌs.əl/
cơ bắp ( build muscle: tăng cơ )
marry (v) , married (a)
kết hôn, đã kết hôn
be happy/busy/ worth/fun doing something
.